scrollers

[Mỹ]/ˈskrəʊləz/
[Anh]/ˈskroʊlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của scroller; thiết bị hoặc chương trình khiến văn bản hoặc hình ảnh di chuyển trên màn hình.

Cụm từ & Cách kết hợp

price scrollers

Vietnamese_translation

page scroller

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

social media scrollers often lose track of time while browsing through endless feeds.

Người lướt mạng xã hội thường mất track thời gian khi duyệt qua các dòng tin vô tận.

news scrollers can quickly catch up with the latest headlines on their phones.

Người lướt tin tức có thể nhanh chóng cập nhật các tiêu đề mới nhất trên điện thoại của họ.

many advertisers target young scrollers who spend hours on tiktok.

Nhiều nhà quảng cáo nhắm đến những người lướt trẻ tuổi dành hàng giờ trên TikTok.

infinite scrollers on e-commerce sites make it hard for shoppers to stop browsing.

Các người lướt vô hạn trên các trang thương mại điện tử khiến người mua hàng khó dừng lại việc duyệt.

the app uses smooth scrollers to enhance the user experience.

Ứng dụng sử dụng các thanh cuộn mượt để cải thiện trải nghiệm người dùng.

twitter scrollers can now filter content by topic more easily.

Người lướt Twitter giờ đây có thể dễ dàng hơn để lọc nội dung theo chủ đề.

lazy scrollers often miss important information buried in long posts.

Người lướt lười biếng thường bỏ lỡ thông tin quan trọng bị chôn vùi trong các bài đăng dài.

facebook scrollers are seeing more video content in their feeds these days.

Người lướt Facebook đang thấy nhiều nội dung video hơn trong dòng tin của họ gần đây.

professional scrollers know how to find valuable content quickly.

Người lướt chuyên nghiệp biết cách tìm nội dung hữu ích nhanh chóng.

mobile scrollers prefer apps with gesture-based navigation.

Người lướt di động ưa thích các ứng dụng có điều hướng dựa trên cử chỉ.

the website's auto scrollers can be turned off in the settings.

Các thanh cuộn tự động của trang web có thể được tắt trong cài đặt.

chronic scrollers may experience digital fatigue after long sessions.

Người lướt mãn tính có thể trải qua mệt mỏi kỹ thuật số sau các phiên dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay