touchpad

[Mỹ]/ˈtʌtʃpæd/
[Anh]/ˈtʌtʃpæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bề mặt điều khiển phẳng được sử dụng để vận hành máy tính hoặc thiết bị tương tự

Cụm từ & Cách kết hợp

touchpad sensitivity

độ nhạy của touchpad

touchpad settings

cài đặt touchpad

touchpad driver

trình điều khiển touchpad

touchpad gestures

các cử chỉ touchpad

touchpad issues

các vấn đề về touchpad

touchpad not working

touchpad không hoạt động

touchpad click

nhấp chuột touchpad

touchpad functions

chức năng touchpad

touchpad control

điều khiển touchpad

touchpad surface

bề mặt touchpad

Câu ví dụ

the touchpad is very responsive.

bề mặt cảm ứng là rất nhạy.

he prefers using a touchpad over a mouse.

anh thích sử dụng bề mặt cảm ứng hơn là chuột.

adjust the sensitivity of the touchpad.

điều chỉnh độ nhạy của bề mặt cảm ứng.

the laptop's touchpad has multi-touch capabilities.

bề mặt cảm ứng của laptop có khả năng đa điểm.

she accidentally clicked the touchpad while typing.

cô vô tình chạm vào bề mặt cảm ứng khi đang gõ phím.

the touchpad gestures make navigation easier.

các thao tác cử chỉ trên bề mặt cảm ứng giúp điều hướng dễ dàng hơn.

he cleaned the touchpad to improve its performance.

anh đã làm sạch bề mặt cảm ứng để cải thiện hiệu suất.

the touchpad is located below the keyboard.

bề mặt cảm ứng nằm ngay dưới bàn phím.

some users disable the touchpad when using an external mouse.

một số người dùng tắt bề mặt cảm ứng khi sử dụng chuột ngoài.

the touchpad can be customized in the settings.

bề mặt cảm ứng có thể được tùy chỉnh trong cài đặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay