touchpad sensitivity
độ nhạy của touchpad
touchpad settings
cài đặt touchpad
touchpad driver
trình điều khiển touchpad
touchpad gestures
các cử chỉ touchpad
touchpad issues
các vấn đề về touchpad
touchpad not working
touchpad không hoạt động
touchpad click
nhấp chuột touchpad
touchpad functions
chức năng touchpad
touchpad control
điều khiển touchpad
touchpad surface
bề mặt touchpad
the touchpad is very responsive.
bề mặt cảm ứng là rất nhạy.
he prefers using a touchpad over a mouse.
anh thích sử dụng bề mặt cảm ứng hơn là chuột.
adjust the sensitivity of the touchpad.
điều chỉnh độ nhạy của bề mặt cảm ứng.
the laptop's touchpad has multi-touch capabilities.
bề mặt cảm ứng của laptop có khả năng đa điểm.
she accidentally clicked the touchpad while typing.
cô vô tình chạm vào bề mặt cảm ứng khi đang gõ phím.
the touchpad gestures make navigation easier.
các thao tác cử chỉ trên bề mặt cảm ứng giúp điều hướng dễ dàng hơn.
he cleaned the touchpad to improve its performance.
anh đã làm sạch bề mặt cảm ứng để cải thiện hiệu suất.
the touchpad is located below the keyboard.
bề mặt cảm ứng nằm ngay dưới bàn phím.
some users disable the touchpad when using an external mouse.
một số người dùng tắt bề mặt cảm ứng khi sử dụng chuột ngoài.
the touchpad can be customized in the settings.
bề mặt cảm ứng có thể được tùy chỉnh trong cài đặt.
touchpad sensitivity
độ nhạy của touchpad
touchpad settings
cài đặt touchpad
touchpad driver
trình điều khiển touchpad
touchpad gestures
các cử chỉ touchpad
touchpad issues
các vấn đề về touchpad
touchpad not working
touchpad không hoạt động
touchpad click
nhấp chuột touchpad
touchpad functions
chức năng touchpad
touchpad control
điều khiển touchpad
touchpad surface
bề mặt touchpad
the touchpad is very responsive.
bề mặt cảm ứng là rất nhạy.
he prefers using a touchpad over a mouse.
anh thích sử dụng bề mặt cảm ứng hơn là chuột.
adjust the sensitivity of the touchpad.
điều chỉnh độ nhạy của bề mặt cảm ứng.
the laptop's touchpad has multi-touch capabilities.
bề mặt cảm ứng của laptop có khả năng đa điểm.
she accidentally clicked the touchpad while typing.
cô vô tình chạm vào bề mặt cảm ứng khi đang gõ phím.
the touchpad gestures make navigation easier.
các thao tác cử chỉ trên bề mặt cảm ứng giúp điều hướng dễ dàng hơn.
he cleaned the touchpad to improve its performance.
anh đã làm sạch bề mặt cảm ứng để cải thiện hiệu suất.
the touchpad is located below the keyboard.
bề mặt cảm ứng nằm ngay dưới bàn phím.
some users disable the touchpad when using an external mouse.
một số người dùng tắt bề mặt cảm ứng khi sử dụng chuột ngoài.
the touchpad can be customized in the settings.
bề mặt cảm ứng có thể được tùy chỉnh trong cài đặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay