scute

[Mỹ]/skjuːt/
[Anh]/skjuːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tấm xương hoặc sừng trên bề mặt của một số động vật; trong thuật ngữ y học, một cấu trúc giống như vảy hoặc khiên
Word Forms
số nhiềuscutes

Cụm từ & Cách kết hợp

scute design

thiết kế đáng yêu

scute pattern

mẫu đáng yêu

scute shape

hình dạng đáng yêu

scute color

màu sắc đáng yêu

scute texture

độ đặc của scute

scute surface

bề mặt scute

scute growth

sự phát triển của scute

scute feature

đặc điểm của scute

scute analysis

phân tích scute

scute variation

biến thể scute

Câu ví dụ

the turtle's scute protects it from predators.

vết sần của rùa bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi.

scutes are essential for the turtle's survival.

vết sần rất quan trọng cho sự sống còn của rùa.

she studied the scute patterns of different turtle species.

Cô ấy nghiên cứu các hoa văn vết sần của các loài rùa khác nhau.

the scute is made of keratin, similar to human nails.

vết sần được tạo thành từ keratin, tương tự như móng người.

he carefully examined the scute for any signs of damage.

Anh ta cẩn thận kiểm tra vết sần để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hại nào.

some reptiles can regenerate their scute if damaged.

một số loài bò sát có thể tái tạo vết sần của chúng nếu bị hư hại.

the color of the scute can vary between species.

màu sắc của vết sần có thể khác nhau giữa các loài.

scute growth can indicate the health of the turtle.

sự phát triển của vết sần có thể cho thấy sức khỏe của rùa.

in some cultures, scutes are used in traditional medicine.

trong một số nền văn hóa, vết sần được sử dụng trong y học truyền thống.

the scute's texture helps in camouflage.

bề mặt của vết sần giúp ngụy trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay