scutes

[Mỹ]/[skuːts]/
[Anh]/[skuːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một mảng nhỏ, xương hoặc sừng, thường có trên da của cá hoặc rắn; Một lớp bọc hoặc khiên bảo vệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

fish scutes

Vietnamese_translation

scutes protect

Vietnamese_translation

studying scutes

Vietnamese_translation

large scutes

Vietnamese_translation

scutes reflect

Vietnamese_translation

scuted armor

Vietnamese_translation

examining scutes

Vietnamese_translation

scutes overlap

Vietnamese_translation

hard scutes

Vietnamese_translation

scutes provide

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the pangolin's body is covered in tough, overlapping scutes.

Cơ thể của con鲮 cá sừng được phủ lớp sừng cứng, xếp chồng lên nhau.

scientists study scutes to understand pangolin evolution.

Những nhà khoa học nghiên cứu các lớp sừng để hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa của loài鲮 cá sừng.

the arrangement of scutes provides armor against predators.

Sự sắp xếp của các lớp sừng tạo ra một lớp giáp giúp chống lại các loài săn mồi.

we observed distinct scutes on the juvenile pangolin.

Chúng tôi đã quan sát thấy những lớp sừng rõ rệt trên con鲮 cá sừng non.

the scutes are made of keratin, like human fingernails.

Các lớp sừng được làm từ keratin, giống như móng tay người.

damage to scutes can leave pangolins vulnerable.

Hỏng hóc các lớp sừng có thể khiến鲮 cá sừng dễ bị tổn thương.

researchers analyzed scute growth patterns over time.

Những nhà nghiên cứu đã phân tích các mô hình tăng trưởng của lớp sừng theo thời gian.

the texture of the scutes felt rough and protective.

Cảm giác bề mặt của lớp sừng thô ráp và bảo vệ.

scute morphology varies among different pangolin species.

Đặc điểm hình thái của lớp sừng thay đổi tùy theo loài鲮 cá sừng khác nhau.

illegal trade often involves the removal of scutes.

Trao đổi trái phép thường liên quan đến việc loại bỏ lớp sừng.

the scutes' unique structure is a key adaptation.

Cấu trúc độc đáo của lớp sừng là một sự thích nghi quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay