scutum shield
khiên scutum
scutum design
thiết kế scutum
scutum formation
hàng ngũ scutum
scutum pattern
mẫu scutum
scutum style
phong cách scutum
scutum emblem
biểu tượng scutum
scutum armor
áo giáp scutum
scutum battle
trận chiến scutum
scutum technique
kỹ thuật scutum
scutum usage
sử dụng scutum
the soldier raised his scutum to block the incoming arrows.
Người lính nâng tấm scutum của mình lên để chặn những mũi tên bay tới.
the scutum is an essential piece of equipment for roman legionaries.
Scutum là một món đồ trang bị thiết yếu cho những người lính thuộc quân đoàn La Mã.
in ancient battles, the scutum provided excellent protection.
Trong các trận chiến cổ đại, scutum cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời.
he painted his scutum with vibrant colors to intimidate his enemies.
Anh ta sơn tấm scutum của mình bằng những màu sắc rực rỡ để đe dọa kẻ thù.
the scutum's curved shape helps deflect blows.
Đường cong của scutum giúp đỡ đặn các đòn tấn công.
during training, soldiers practiced using the scutum effectively.
Trong quá trình huấn luyện, các binh lính luyện tập sử dụng scutum một cách hiệu quả.
the scutum was made of wood and covered with leather.
Scutum được làm bằng gỗ và bọc da.
in formations, soldiers would align their scutums for better defense.
Trong đội hình, các binh lính sẽ căn chỉnh scutum của họ để có khả năng phòng thủ tốt hơn.
he admired the intricate designs on the scutum of the ancient warrior.
Anh ta ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên tấm scutum của chiến binh cổ đại.
the scutum symbolizes strength and resilience in battle.
Scutum tượng trưng cho sức mạnh và khả năng phục hồi trong chiến đấu.
scutum shield
khiên scutum
scutum design
thiết kế scutum
scutum formation
hàng ngũ scutum
scutum pattern
mẫu scutum
scutum style
phong cách scutum
scutum emblem
biểu tượng scutum
scutum armor
áo giáp scutum
scutum battle
trận chiến scutum
scutum technique
kỹ thuật scutum
scutum usage
sử dụng scutum
the soldier raised his scutum to block the incoming arrows.
Người lính nâng tấm scutum của mình lên để chặn những mũi tên bay tới.
the scutum is an essential piece of equipment for roman legionaries.
Scutum là một món đồ trang bị thiết yếu cho những người lính thuộc quân đoàn La Mã.
in ancient battles, the scutum provided excellent protection.
Trong các trận chiến cổ đại, scutum cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời.
he painted his scutum with vibrant colors to intimidate his enemies.
Anh ta sơn tấm scutum của mình bằng những màu sắc rực rỡ để đe dọa kẻ thù.
the scutum's curved shape helps deflect blows.
Đường cong của scutum giúp đỡ đặn các đòn tấn công.
during training, soldiers practiced using the scutum effectively.
Trong quá trình huấn luyện, các binh lính luyện tập sử dụng scutum một cách hiệu quả.
the scutum was made of wood and covered with leather.
Scutum được làm bằng gỗ và bọc da.
in formations, soldiers would align their scutums for better defense.
Trong đội hình, các binh lính sẽ căn chỉnh scutum của họ để có khả năng phòng thủ tốt hơn.
he admired the intricate designs on the scutum of the ancient warrior.
Anh ta ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên tấm scutum của chiến binh cổ đại.
the scutum symbolizes strength and resilience in battle.
Scutum tượng trưng cho sức mạnh và khả năng phục hồi trong chiến đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay