| số nhiều | seaboats |
the seaboat
chiếc thuyền biển
a seaboat
một chiếc thuyền biển
small seaboat
chiếc thuyền biển nhỏ
large seaboat
chiếc thuyền biển lớn
fast seaboat
chiếc thuyền biển nhanh
this seaboat
chiếc thuyền biển này
my seaboat
chiếc thuyền biển của tôi
that seaboat
chiếc thuyền biển đó
modern seaboat
chiếc thuyền biển hiện đại
wooden seaboat
chiếc thuyền biển bằng gỗ
the seaboat sailed smoothly across the calm ocean.
Chiếc thuyền biển lướt nhẹ trên đại dương êm ả.
we boarded the seaboat at sunrise.
Chúng tôi lên thuyền biển vào lúc bình minh.
the seaboat weathered the storm admirably.
Chiếc thuyền biển đã vượt qua cơn bão một cách ấn tượng.
a luxury seaboat docked at the harbor.
Một chiếc thuyền biển cao cấp cập cảng.
the seaboat carried passengers to the island.
Chiếc thuyền biển chở hành khách đến hòn đảo.
captain commanded the seaboat skillfully.
Thuyền trưởng điều khiển thuyền biển một cách khéo léo.
the old seaboat needed repairs.
Chiếc thuyền biển cũ cần sửa chữa.
several seaboats competed in the race.
Nhiều chiếc thuyền biển tham gia cuộc đua.
the seaboat arrived late due to rough seas.
Chiếc thuyền biển đến muộn do biển động.
tourists enjoyed the seaboat ride.
Các du khách tận hưởng chuyến đi trên thuyền biển.
the seaboat navigated through the reef.
Chiếc thuyền biển điều hướng qua rạn san hô.
the seaboat
chiếc thuyền biển
a seaboat
một chiếc thuyền biển
small seaboat
chiếc thuyền biển nhỏ
large seaboat
chiếc thuyền biển lớn
fast seaboat
chiếc thuyền biển nhanh
this seaboat
chiếc thuyền biển này
my seaboat
chiếc thuyền biển của tôi
that seaboat
chiếc thuyền biển đó
modern seaboat
chiếc thuyền biển hiện đại
wooden seaboat
chiếc thuyền biển bằng gỗ
the seaboat sailed smoothly across the calm ocean.
Chiếc thuyền biển lướt nhẹ trên đại dương êm ả.
we boarded the seaboat at sunrise.
Chúng tôi lên thuyền biển vào lúc bình minh.
the seaboat weathered the storm admirably.
Chiếc thuyền biển đã vượt qua cơn bão một cách ấn tượng.
a luxury seaboat docked at the harbor.
Một chiếc thuyền biển cao cấp cập cảng.
the seaboat carried passengers to the island.
Chiếc thuyền biển chở hành khách đến hòn đảo.
captain commanded the seaboat skillfully.
Thuyền trưởng điều khiển thuyền biển một cách khéo léo.
the old seaboat needed repairs.
Chiếc thuyền biển cũ cần sửa chữa.
several seaboats competed in the race.
Nhiều chiếc thuyền biển tham gia cuộc đua.
the seaboat arrived late due to rough seas.
Chiếc thuyền biển đến muộn do biển động.
tourists enjoyed the seaboat ride.
Các du khách tận hưởng chuyến đi trên thuyền biển.
the seaboat navigated through the reef.
Chiếc thuyền biển điều hướng qua rạn san hô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay