seacliff

[Mỹ]/ˈsiːklɪf/
[Anh]/ˈsiːklɪf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sea Cliff (Mỹ); Sea Cliff (New Zealand); Sea cliff; Sea-cut cliff
Các dạng của từ
số nhiềuseacliffs

Câu ví dụ

the hike along the seacliff offered breathtaking views of the pacific ocean.

Chuyến đi bộ dọc theo vách đá biển mang lại những cảnh quan ngoạn mục của đại dương Thái Bình Dương.

we stood at the edge of the jagged seacliff to watch the sunset.

Chúng tôi đứng ở mép vách đá biển nhấp nhô để ngắm hoàng hôn.

coastal erosion is slowly wearing away the base of the limestone seacliff.

Sự xói mòn ven biển đang dần làm mòn nền đá vôi của vách đá biển.

a picturesque lighthouse sits atop the towering seacliff, guiding ships to safety.

Một ngọn hải đăng tuyệt đẹp nằm trên đỉnh vách đá biển cao vút, hướng dẫn tàu thuyền đến an toàn.

nesting seabirds find refuge in the crevices of the steep seacliff.

Đàn chim biển đang làm tổ tìm nơi ẩn náu trong các khe hở của vách đá biển dốc đứng.

the luxury hotel is perched on a prominent seacliff overlooking the bay.

Khách sạn cao cấp được xây dựng trên một vách đá biển nổi bật, nhìn ra vịnh.

geologists study the sediment layers visible on the face of the seacliff.

Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp trầm tích có thể nhìn thấy trên mặt vách đá biển.

a seacliff collapse near the coastal path has prompted safety warnings for tourists.

Sự sụp đổ của vách đá biển gần con đường ven biển đã khiến các cảnh báo an toàn được đưa ra cho du khách.

the rugged seacliff provides a stunning backdrop for the annual surfing competition.

Vách đá biển gồ ghề cung cấp một khung cảnh tuyệt đẹp cho cuộc thi lướt sóng hàng năm.

strong winds buffeted the walkers as they made their way up the grassy seacliff.

Gió mạnh quật ngã những người đi bộ khi họ leo lên vách đá biển có cỏ.

from the seacliff viewpoint, you can often spot dolphins playing in the waves.

Từ điểm quan sát trên vách đá biển, bạn có thể thường xuyên nhìn thấy cá heo đang vui đùa trên sóng.

the village is sheltered beneath a high seacliff, protecting it from the worst weather.

Ngôi làng được che chắn dưới một vách đá biển cao, bảo vệ nó khỏi thời tiết xấu nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay