seceding states
các quốc gia ly khai
seceding regions
các khu vực ly khai
seceding countries
các quốc gia ly khai
seceding factions
các phe phái ly khai
seceding alliance
liên minh ly khai
seceding territories
các lãnh thổ ly khai
seceding movements
các phong trào ly khai
seceding groups
các nhóm ly khai
seceding parties
các đảng phái ly khai
seceding provinces
các tỉnh ly khai
the state is considering seceding from the union.
trạng thái đang xem xét việc ly khai khỏi liên minh.
seceding from the country could lead to economic instability.
việc ly khai khỏi đất nước có thể dẫn đến bất ổn kinh tế.
many citizens opposed the idea of seceding.
nhiều công dân phản đối ý tưởng ly khai.
seceding was a controversial decision that divided the community.
việc ly khai là một quyết định gây tranh cãi chia rẽ cộng đồng.
he wrote a paper on the implications of seceding.
anh ấy đã viết một bài báo về những tác động của việc ly khai.
seceding from the alliance would change the political landscape.
việc ly khai khỏi liên minh sẽ thay đổi cục diện chính trị.
the debate about seceding has been ongoing for years.
cuộc tranh luận về việc ly khai đã diễn ra trong nhiều năm.
seceding might give them more control over their resources.
việc ly khai có thể cho phép họ kiểm soát nhiều hơn đối với nguồn lực của họ.
some regions are actively discussing the possibility of seceding.
một số khu vực đang tích cực thảo luận về khả năng ly khai.
seceding can have both positive and negative consequences.
việc ly khai có thể có cả hậu quả tích cực và tiêu cực.
seceding states
các quốc gia ly khai
seceding regions
các khu vực ly khai
seceding countries
các quốc gia ly khai
seceding factions
các phe phái ly khai
seceding alliance
liên minh ly khai
seceding territories
các lãnh thổ ly khai
seceding movements
các phong trào ly khai
seceding groups
các nhóm ly khai
seceding parties
các đảng phái ly khai
seceding provinces
các tỉnh ly khai
the state is considering seceding from the union.
trạng thái đang xem xét việc ly khai khỏi liên minh.
seceding from the country could lead to economic instability.
việc ly khai khỏi đất nước có thể dẫn đến bất ổn kinh tế.
many citizens opposed the idea of seceding.
nhiều công dân phản đối ý tưởng ly khai.
seceding was a controversial decision that divided the community.
việc ly khai là một quyết định gây tranh cãi chia rẽ cộng đồng.
he wrote a paper on the implications of seceding.
anh ấy đã viết một bài báo về những tác động của việc ly khai.
seceding from the alliance would change the political landscape.
việc ly khai khỏi liên minh sẽ thay đổi cục diện chính trị.
the debate about seceding has been ongoing for years.
cuộc tranh luận về việc ly khai đã diễn ra trong nhiều năm.
seceding might give them more control over their resources.
việc ly khai có thể cho phép họ kiểm soát nhiều hơn đối với nguồn lực của họ.
some regions are actively discussing the possibility of seceding.
một số khu vực đang tích cực thảo luận về khả năng ly khai.
seceding can have both positive and negative consequences.
việc ly khai có thể có cả hậu quả tích cực và tiêu cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay