the republics want secession from the union.
các nước cộng hòa muốn ly khai khỏi liên minh.
an advocate of secession from a larger group
một người ủng hộ ly khai khỏi một nhóm lớn hơn
The region declared secession from the country.
Khu vực đã tuyên bố ly khai khỏi quốc gia.
The secession of the southern states led to the Civil War.
Việc ly khai của các bang miền Nam đã dẫn đến Nội chiến.
The secession movement gained momentum in the early 19th century.
Phong trào ly khai đã có được đà tiến mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 19.
The secessionist group called for independence from the central government.
Nhóm ly khai kêu gọi độc lập khỏi chính phủ trung ương.
The secession referendum was met with strong opposition.
Cuộc trưng cầu dân ý về ly khai đã bị đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.
The secessionist leaders were arrested for their actions.
Các nhà lãnh đạo ly khai đã bị bắt vì hành động của họ.
The secessionist movement was ultimately unsuccessful.
Cuối cùng, phong trào ly khai đã không thành công.
The secession of the province caused political turmoil.
Việc ly khai của tỉnh đã gây ra bất ổn chính trị.
The secessionist party won a majority in the regional elections.
Đảng ly khai đã giành được đa số trong cuộc bầu cử khu vực.
The secessionist leaders sought international recognition for their cause.
Các nhà lãnh đạo ly khai tìm kiếm sự công nhận quốc tế cho mục tiêu của họ.
the republics want secession from the union.
các nước cộng hòa muốn ly khai khỏi liên minh.
an advocate of secession from a larger group
một người ủng hộ ly khai khỏi một nhóm lớn hơn
The region declared secession from the country.
Khu vực đã tuyên bố ly khai khỏi quốc gia.
The secession of the southern states led to the Civil War.
Việc ly khai của các bang miền Nam đã dẫn đến Nội chiến.
The secession movement gained momentum in the early 19th century.
Phong trào ly khai đã có được đà tiến mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 19.
The secessionist group called for independence from the central government.
Nhóm ly khai kêu gọi độc lập khỏi chính phủ trung ương.
The secession referendum was met with strong opposition.
Cuộc trưng cầu dân ý về ly khai đã bị đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.
The secessionist leaders were arrested for their actions.
Các nhà lãnh đạo ly khai đã bị bắt vì hành động của họ.
The secessionist movement was ultimately unsuccessful.
Cuối cùng, phong trào ly khai đã không thành công.
The secession of the province caused political turmoil.
Việc ly khai của tỉnh đã gây ra bất ổn chính trị.
The secessionist party won a majority in the regional elections.
Đảng ly khai đã giành được đa số trong cuộc bầu cử khu vực.
The secessionist leaders sought international recognition for their cause.
Các nhà lãnh đạo ly khai tìm kiếm sự công nhận quốc tế cho mục tiêu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay