secondments

[Mỹ]/ˈsɛkəndmənts/
[Anh]/ˈsɛkəndmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự chuyển nhượng tạm thời của một nhân viên đến vị trí hoặc tổ chức khác

Cụm từ & Cách kết hợp

temporary secondments

thuyên chuyển tạm thời

internal secondments

thuyên chuyển nội bộ

overseas secondments

thuyên chuyển nước ngoài

short-term secondments

thuyên chuyển ngắn hạn

paid secondments

thuyên chuyển có trả lương

unpaid secondments

thuyên chuyển không trả lương

staff secondments

thuyên chuyển nhân viên

project secondments

thuyên chuyển dự án

voluntary secondments

thuyên chuyển tự nguyện

international secondments

thuyên chuyển quốc tế

Câu ví dụ

many employees take secondments to gain international experience.

nhiều nhân viên tham gia các đợt luân chuyển để tích lũy kinh nghiệm quốc tế.

secondments can enhance professional development within the company.

các đợt luân chuyển có thể nâng cao sự phát triển chuyên môn trong công ty.

she is currently on a secondment in the marketing department.

cô ấy hiện đang tham gia một đợt luân chuyển tại phòng marketing.

secondments often lead to new career opportunities.

các đợt luân chuyển thường dẫn đến những cơ hội nghề nghiệp mới.

he completed a secondment at the headquarters last year.

anh ấy đã hoàn thành một đợt luân chuyển tại trụ sở vào năm ngoái.

secondments can provide valuable networking opportunities.

các đợt luân chuyển có thể cung cấp những cơ hội mở rộng mạng lưới quan hệ có giá trị.

the company encourages secondments to foster collaboration.

công ty khuyến khích các đợt luân chuyển để thúc đẩy sự hợp tác.

she returned from her secondment with new skills.

cô ấy đã trở lại sau đợt luân chuyển với những kỹ năng mới.

secondments are a great way to learn about different cultures.

các đợt luân chuyển là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.

he has been applying for secondments to improve his resume.

anh ấy đã nộp đơn xin tham gia các đợt luân chuyển để cải thiện hồ sơ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay