temporary secondments
thuyên chuyển tạm thời
internal secondments
thuyên chuyển nội bộ
overseas secondments
thuyên chuyển nước ngoài
short-term secondments
thuyên chuyển ngắn hạn
paid secondments
thuyên chuyển có trả lương
unpaid secondments
thuyên chuyển không trả lương
staff secondments
thuyên chuyển nhân viên
project secondments
thuyên chuyển dự án
voluntary secondments
thuyên chuyển tự nguyện
international secondments
thuyên chuyển quốc tế
many employees take secondments to gain international experience.
nhiều nhân viên tham gia các đợt luân chuyển để tích lũy kinh nghiệm quốc tế.
secondments can enhance professional development within the company.
các đợt luân chuyển có thể nâng cao sự phát triển chuyên môn trong công ty.
she is currently on a secondment in the marketing department.
cô ấy hiện đang tham gia một đợt luân chuyển tại phòng marketing.
secondments often lead to new career opportunities.
các đợt luân chuyển thường dẫn đến những cơ hội nghề nghiệp mới.
he completed a secondment at the headquarters last year.
anh ấy đã hoàn thành một đợt luân chuyển tại trụ sở vào năm ngoái.
secondments can provide valuable networking opportunities.
các đợt luân chuyển có thể cung cấp những cơ hội mở rộng mạng lưới quan hệ có giá trị.
the company encourages secondments to foster collaboration.
công ty khuyến khích các đợt luân chuyển để thúc đẩy sự hợp tác.
she returned from her secondment with new skills.
cô ấy đã trở lại sau đợt luân chuyển với những kỹ năng mới.
secondments are a great way to learn about different cultures.
các đợt luân chuyển là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
he has been applying for secondments to improve his resume.
anh ấy đã nộp đơn xin tham gia các đợt luân chuyển để cải thiện hồ sơ của mình.
temporary secondments
thuyên chuyển tạm thời
internal secondments
thuyên chuyển nội bộ
overseas secondments
thuyên chuyển nước ngoài
short-term secondments
thuyên chuyển ngắn hạn
paid secondments
thuyên chuyển có trả lương
unpaid secondments
thuyên chuyển không trả lương
staff secondments
thuyên chuyển nhân viên
project secondments
thuyên chuyển dự án
voluntary secondments
thuyên chuyển tự nguyện
international secondments
thuyên chuyển quốc tế
many employees take secondments to gain international experience.
nhiều nhân viên tham gia các đợt luân chuyển để tích lũy kinh nghiệm quốc tế.
secondments can enhance professional development within the company.
các đợt luân chuyển có thể nâng cao sự phát triển chuyên môn trong công ty.
she is currently on a secondment in the marketing department.
cô ấy hiện đang tham gia một đợt luân chuyển tại phòng marketing.
secondments often lead to new career opportunities.
các đợt luân chuyển thường dẫn đến những cơ hội nghề nghiệp mới.
he completed a secondment at the headquarters last year.
anh ấy đã hoàn thành một đợt luân chuyển tại trụ sở vào năm ngoái.
secondments can provide valuable networking opportunities.
các đợt luân chuyển có thể cung cấp những cơ hội mở rộng mạng lưới quan hệ có giá trị.
the company encourages secondments to foster collaboration.
công ty khuyến khích các đợt luân chuyển để thúc đẩy sự hợp tác.
she returned from her secondment with new skills.
cô ấy đã trở lại sau đợt luân chuyển với những kỹ năng mới.
secondments are a great way to learn about different cultures.
các đợt luân chuyển là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
he has been applying for secondments to improve his resume.
anh ấy đã nộp đơn xin tham gia các đợt luân chuyển để cải thiện hồ sơ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay