secpar

[Mỹ]/ˈsɛk.pɑː/
[Anh]/ˈsɛk.pɑr/

Dịch

n. một đơn vị khoảng cách thiên văn bằng khoảng cách mà một giây cung tạo thành một góc một giây cung
Các dạng của từ
số nhiềusecpars

Cụm từ & Cách kết hợp

secpar example

ví dụ secpar

secpar function

chức năng secpar

secpar value

giá trị secpar

secpar model

mô hình secpar

secpar setting

cài đặt secpar

secpar method

phương pháp secpar

secpar analysis

phân tích secpar

secpar data

dữ liệu secpar

secpar report

báo cáo secpar

secpar process

quy trình secpar

Câu ví dụ

we need to secpar the data for better analysis.

Chúng ta cần phân tách dữ liệu để phân tích tốt hơn.

it's important to secpar your finances for budgeting.

Điều quan trọng là phải phân tách tài chính của bạn để lập ngân sách.

they decided to secpar the project into smaller tasks.

Họ quyết định phân tách dự án thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.

to improve efficiency, we should secpar the workload.

Để cải thiện hiệu quả, chúng ta nên phân tách khối lượng công việc.

let's secpar the files by category for easier access.

Hãy phân tách các tệp theo danh mục để dễ dàng truy cập hơn.

we must secpar the issues to address them properly.

Chúng ta phải phân tách các vấn đề để giải quyết chúng một cách thích hợp.

secpar the ingredients will help in cooking.

Việc phân tách các nguyên liệu sẽ giúp ích cho việc nấu ăn.

it's best to secpar your goals into short-term and long-term.

Tốt nhất là nên phân tách mục tiêu của bạn thành ngắn hạn và dài hạn.

we should secpar the feedback into positive and negative comments.

Chúng ta nên phân tách phản hồi thành các bình luận tích cực và tiêu cực.

to ensure clarity, let's secpar the instructions into steps.

Để đảm bảo sự rõ ràng, hãy phân tách hướng dẫn thành các bước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay