seethrough

[Mỹ]/siːθruː/
[Anh]/siθru/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. trong suốt; cho phép ánh sáng đi qua để có thể nhìn thấy các vật thể phía sau
v. nhìn xuyên qua cái gì; hiểu bản chất thực sự của cái gì hoặc ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

seethrough blouse

áo xuyên thấu

seethrough dress

váy xuyên thấu

seethrough material

vật liệu xuyên thấu

seethrough curtains

rèm xuyên thấu

seethrough plastic

nhựa xuyên thấu

seethrough glass

kính xuyên thấu

seethrough container

chứa đựng xuyên thấu

Câu ví dụ

the seethrough blouse revealed her simple camisole underneath.

Áo blouse xuyên thấu để lộ áo camisole đơn giản bên dưới.

modern architects often incorporate seethrough panels in office buildings.

Các kiến trúc sư hiện đại thường kết hợp các tấm panel xuyên thấu trong các tòa nhà văn phòng.

she wore a seethrough dress to the summer party that turned heads.

Cô ấy mặc một chiếc váy xuyên thấu đến bữa tiệc mùa hè khiến nhiều người phải ngoái đầu nhìn.

the seethrough curtains allowed natural light to flood the living room.

Những tấm rèm xuyên thấu cho phép ánh sáng tự nhiên tràn ngập phòng khách.

this new phone case has a seethrough back that shows off its design.

Vỏ điện thoại mới này có mặt sau xuyên thấu khoe thiết kế của nó.

the seethrough fabric of the umbrella creates an ethereal effect in daylight.

Vải xuyên thấu của chiếc ô tạo ra hiệu ứng huyền ảo dưới ánh sáng ban ngày.

scientists developed a seethrough solar panel that generates electricity.

Các nhà khoa học đã phát triển một tấm pin năng lượng mặt trời xuyên thấu có thể tạo ra điện.

the seethrough container makes it easy to monitor food storage.

Chứa đựng xuyên thấu giúp dễ dàng theo dõi việc bảo quản thực phẩm.

a seethrough quality defines this season's most popular fashion trends.

Một chất lượng xuyên thấu định hình xu hướng thời trang phổ biến nhất mùa này.

the museum installed seethrough glass floors for visitors to look down.

Bảo tàng đã lắp đặt các sàn nhà bằng kính xuyên thấu để khách tham quan có thể nhìn xuống.

seethrough packaging helps customers see products before purchasing.

Bao bì xuyên thấu giúp khách hàng nhìn thấy sản phẩm trước khi mua.

her seethrough shirt was inappropriate for the formal business meeting.

Áo xuyên thấu của cô ấy không phù hợp với cuộc họp kinh doanh trang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay