segmentable data
dữ liệu có thể phân đoạn
segmentable content
nội dung có thể phân đoạn
segmentable features
tính năng có thể phân đoạn
segmentable model
mô hình có thể phân đoạn
segmentable system
hệ thống có thể phân đoạn
segmentable structure
cấu trúc có thể phân đoạn
segmentable interface
giao diện có thể phân đoạn
segmentable process
quy trình có thể phân đoạn
segmentable resource
tài nguyên có thể phân đoạn
segmentable application
ứng dụng có thể phân đoạn
the project is designed to be segmentable for easier management.
dự án được thiết kế để có thể chia nhỏ giúp quản lý dễ dàng hơn.
segmentable data allows for more efficient analysis.
dữ liệu có thể chia nhỏ cho phép phân tích hiệu quả hơn.
we need to ensure our marketing strategy is segmentable.
chúng ta cần đảm bảo chiến lược marketing của mình có thể chia nhỏ được.
segmentable features enhance user experience in applications.
các tính năng có thể chia nhỏ nâng cao trải nghiệm người dùng trong ứng dụng.
the software is segmentable into different modules.
phần mềm có thể chia nhỏ thành các module khác nhau.
segmentable content can be tailored to different audiences.
nội dung có thể chia nhỏ có thể được điều chỉnh phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau.
for better results, the report should be segmentable by region.
để có kết quả tốt hơn, báo cáo nên có thể chia nhỏ theo khu vực.
segmentable tasks can improve team productivity.
các nhiệm vụ có thể chia nhỏ có thể cải thiện năng suất của nhóm.
the design must be segmentable to accommodate future updates.
thiết kế phải có thể chia nhỏ để đáp ứng các bản cập nhật trong tương lai.
creating a segmentable budget helps in financial planning.
việc tạo ra một ngân sách có thể chia nhỏ giúp ích cho việc lập kế hoạch tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay