segno

[Mỹ]/ˈseɪɡ.nəʊ/
[Anh]/ˈseɪɡ.noʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (âm nhạc) một ký hiệu chỉ nơi để lặp lại từ.
Word Forms
số nhiềusegnoes

Cụm từ & Cách kết hợp

segno di pace

dấu hòa bình

segno zodiacale

dấu hiệu hoàng đạo

segno di spunta

dấu tích

segno di domanda

dấu hỏi

segno di esclamazione

dấu chấm than

segno di divieto

dấu cấm

segno di avvertimento

dấu cảnh báo

segno di approvazione

dấu chấp thuận

segno distintivo

dấu hiệu đặc biệt

segno di riconoscimento

dấu hiệu nhận biết

Câu ví dụ

he made a segno to indicate where to go.

anh ấy đã tạo một segno để chỉ ra nơi cần đi.

the segno in the music tells us to repeat.

segno trong âm nhạc cho chúng ta biết phải lặp lại.

she drew a segno on the paper.

cô ấy đã vẽ một segno lên giấy.

they used a segno to mark the important points.

họ sử dụng một segno để đánh dấu những điểm quan trọng.

the segno helps musicians follow the score.

segno giúp các nhạc sĩ theo dõi bản nhạc.

he pointed with a segno to show his agreement.

anh ấy chỉ vào segno để thể hiện sự đồng ý của mình.

in the dance, the segno indicates a change in direction.

trong điệu nhảy, segno cho biết sự thay đổi hướng.

she placed a segno next to the correct answer.

cô ấy đặt một segno bên cạnh câu trả lời đúng.

the segno is essential for understanding the instructions.

segno rất quan trọng để hiểu các hướng dẫn.

using a segno can simplify complex tasks.

sử dụng một segno có thể đơn giản hóa các nhiệm vụ phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay