seizure-inducing

[Mỹ]/[ˈsiːz.ər ɪnˈdjuː.sɪŋ]/
[Anh]/[ˈsiːz.ər ɪnˈdʒuː.sɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gây ra hoặc có khả năng gây cơn co giật; liên quan đến hoặc đặc trưng cho các cơn co giật

Cụm từ & Cách kết hợp

seizure-inducing lights

Ánh sáng gây co giật

seizure-inducing content

Nội dung gây co giật

seizure-inducing patterns

Mẫu gây co giật

Câu ví dụ

the flashing lights and rapid movements were seizure-inducing for some viewers.

Ánh sáng nhấp nháy và chuyển động nhanh khiến một số khán giả bị co giật.

we removed the seizure-inducing content from the video to make it more accessible.

Chúng tôi đã xóa nội dung có thể gây co giật khỏi video để làm cho nó dễ tiếp cận hơn.

the strobe effect in the concert was potentially seizure-inducing, so warnings were posted.

Hiệu ứng chớp sáng trong buổi hòa nhạc có thể gây co giật, vì vậy đã có lời cảnh báo được đăng tải.

the game developers added a warning about potentially seizure-inducing visuals.

Những nhà phát triển trò chơi đã thêm một lời cảnh báo về hình ảnh có thể gây co giật.

some individuals are highly sensitive to seizure-inducing patterns and colors.

Một số cá nhân rất nhạy cảm với các mô hình và màu sắc có thể gây co giật.

the film contained a scene with seizure-inducing imagery that was edited out.

Bộ phim chứa một cảnh có hình ảnh có thể gây co giật đã bị xóa.

the website included a disclaimer regarding seizure-inducing content on the site.

Trang web bao gồm một lời免责声明 về nội dung có thể gây co giật trên trang web.

the rapid scrolling text proved to be seizure-inducing for several participants.

Văn bản cuộn nhanh đã chứng minh là gây co giật cho một số người tham gia.

we carefully reviewed the animation for any seizure-inducing elements.

Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận hoạt hình để tìm bất kỳ yếu tố nào có thể gây co giật.

the report highlighted the risk of seizure-inducing effects from the new technology.

Báo cáo đã nhấn mạnh nguy cơ hiệu ứng gây co giật từ công nghệ mới.

the artist used a seizure-inducing color palette to create a jarring effect.

Nghệ sĩ đã sử dụng bảng màu có thể gây co giật để tạo ra hiệu ứng chói tai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay