selachii

[Mỹ]/sɪˈleɪʃɪaɪ/
[Anh]/sɪˈleɪʃɪaɪ/

Dịch

n. Một bộ cá xương mềm bao gồm các loài cá mập, cá đuối và cá lưỡi liềm.
Các dạng của từ
số nhiềuselachiis

Cụm từ & Cách kết hợp

selachii species

loài selachii

selachii fossils

fosil selachii

selachii evolution

tiến hóa selachii

ancient selachii

selachii cổ đại

selachii habitat

môi trường sống của selachii

Câu ví dụ

the selachii species found in these waters include several varieties of shark.

Loài selachii được tìm thấy trong vùng nước này bao gồm nhiều loài cá mập khác nhau.

marine biologists are studying selachii populations to understand their migration patterns.

Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu quần thể selachii để hiểu rõ hơn về các mô hình di cư của chúng.

the reef supports remarkable selachii diversity with over twenty identified species.

Rạn san hô hỗ trợ sự đa dạng selachii đáng kinh ngạc với hơn hai mươi loài được xác định.

conservation efforts focus on protecting endangered selachii species.

Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài selachii đang bị đe dọa.

new selachii research has revealed surprising information about shark intelligence.

Nghiên cứu mới về selachii đã tiết lộ thông tin bất ngờ về trí thông minh của cá mập.

the museum's collection includes rare selachii fossils from the jurassic period.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hóa thạch selachii quý hiếm từ thời kỳ Jurassic.

selachii taxonomy has been revised with the help of genetic analysis.

Hệ thống phân loại selachii đã được cập nhật nhờ phân tích di truyền.

students examined the selachii anatomy in the laboratory session.

Các sinh viên đã kiểm tra cấu trúc cơ thể selachii trong buổi thực hành phòng thí nghiệm.

the documentary highlighted threats to selachii habitats worldwide.

Phim tài liệu đã nhấn mạnh các mối đe dọa đối với môi trường sống của selachii trên toàn thế giới.

fishermen must report any accidental catch of protected selachii.

Những người đánh cá phải báo cáo bất kỳ trường hợp bắt giữ tình cờ nào của selachii được bảo vệ.

the aquarium features a special tank for large selachii specimens.

Thủy cung có một bể đặc biệt dành cho các mẫu selachii lớn.

climate change is affecting selachii breeding grounds in the pacific.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các khu vực sinh sản của selachii ở Thái Bình Dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay