selectiveness

[Mỹ]/[sɪˈlektɪvnəs]/
[Anh]/[sɪˈlekˌtɪvnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính chất chọn lọc; xu hướng chọn một số thứ hơn những thứ khác
adj. thể hiện sự ưu tiên một số thứ hơn những thứ khác

Cụm từ & Cách kết hợp

selectiveness bias

thiên lệch chọn lọc

demonstrates selectiveness

thể hiện tính chọn lọc

high selectiveness

tính chọn lọc cao

selectiveness criteria

tiêu chí chọn lọc

exhibiting selectiveness

thể hiện tính chọn lọc

selectiveness effect

ảnh hưởng của tính chọn lọc

assessing selectiveness

đánh giá tính chọn lọc

increased selectiveness

tăng tính chọn lọc

selectiveness in

tính chọn lọc trong

due to selectiveness

vì tính chọn lọc

Câu ví dụ

the museum curator emphasized the selectiveness of their collection.

Người quản lý bảo tàng nhấn mạnh tính chọn lọc của bộ sưu tập của họ.

her selectiveness in choosing friends showed her high standards.

Tính chọn lọc của cô ấy trong việc chọn bạn bè cho thấy tiêu chuẩn cao của cô ấy.

the hiring manager noted the candidate's impressive selectiveness for detail.

Người quản lý tuyển dụng nhận xét về tính chọn lọc ấn tượng của ứng viên đối với chi tiết.

a degree of selectiveness is necessary when investing in the stock market.

Một mức độ chọn lọc là cần thiết khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.

his selectiveness in food choices often frustrated his family.

Tính chọn lọc của anh ấy trong việc lựa chọn thực phẩm thường làm gia đình anh ấy thất vọng.

the algorithm uses selectiveness to filter irrelevant search results.

Thuật toán sử dụng tính chọn lọc để lọc các kết quả tìm kiếm không liên quan.

the editor valued the author's selectiveness in word usage.

Biên tập viên trân trọng tính chọn lọc của tác giả trong việc sử dụng từ ngữ.

her selectiveness in accepting invitations demonstrated her busy schedule.

Tính chọn lọc của cô ấy trong việc chấp nhận lời mời cho thấy lịch trình bận rộn của cô ấy.

the company’s selectiveness in project selection ensured resource efficiency.

Tính chọn lọc của công ty trong việc lựa chọn dự án đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn lực.

the artist’s selectiveness in color palette created a unique aesthetic.

Tính chọn lọc của nghệ sĩ trong bảng màu tạo ra một phong cách thẩm mỹ độc đáo.

the scientist’s selectiveness in data analysis led to a significant discovery.

Tính chọn lọc của nhà khoa học trong phân tích dữ liệu dẫn đến một phát hiện quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay