ourselves
chúng tôi
yourselves
các bạn
themselves
chúng
herselves
các cô ấy
himselves
các anh ấy
ourselves first
bản thân chúng tôi trước tiên
show yourselves
cho mọi người thấy các bạn
find yourselves
tìm thấy các bạn
be yourselves
hãy cứ là các bạn
enjoy yourselves
tận hưởng các bạn
we must learn to be true to ourselves.
Chúng ta phải học cách trung thực với bản thân mình.
they often find themselves in difficult situations.
Họ thường xuyên tự thấy mình rơi vào những tình huống khó khăn.
she encourages her students to express themselves.
Cô ấy khuyến khích học sinh thể hiện bản thân.
we should take care of ourselves first.
Chúng ta nên chăm sóc bản thân trước.
they need to remind themselves of their goals.
Họ cần nhắc nhở bản thân về mục tiêu của mình.
he often talks to himself when he is alone.
Anh ấy thường tự nói chuyện với bản thân khi ở một mình.
we should be proud of ourselves for our achievements.
Chúng ta nên tự hào về bản thân vì những thành tựu của mình.
finding themselves lost in the city was unexpected.
Việc họ lạc trong thành phố là điều không ngờ tới.
they need to push themselves to try new things.
Họ cần vượt qua bản thân để thử những điều mới.
she often reminds herself to stay positive.
Cô ấy thường nhắc nhở bản thân phải luôn tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay