self-defense class
lớp tự vệ
self-defense techniques
các kỹ thuật tự vệ
practice self-defense
luyện tập tự vệ
self-defense course
khóa học tự vệ
self-defense training
đào tạo tự vệ
for self-defense
để tự vệ
self-defense weapon
vũ khí tự vệ
taking self-defense
tham gia lớp tự vệ
self-defense skills
kỹ năng tự vệ
self-defense moves
các động tác tự vệ
she took a self-defense class to feel safer on her commute.
Cô ấy đã tham gia một lớp tự vệ để cảm thấy an toàn hơn khi đi làm.
learning self-defense can boost your confidence and awareness.
Việc học tự vệ có thể tăng sự tự tin và nâng cao nhận thức của bạn.
the self-defense techniques were surprisingly effective.
Những kỹ thuật tự vệ lại đáng ngạc nhiên khi có hiệu quả.
he enrolled in a self-defense workshop last weekend.
Anh ấy đã đăng ký tham gia một buổi hội thảo về tự vệ vào cuối tuần trước.
regular self-defense practice is crucial for preparedness.
Việc luyện tập tự vệ thường xuyên là rất quan trọng cho sự chuẩn bị.
the instructor emphasized the importance of verbal self-defense.
Giảng viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tự vệ bằng lời nói.
she uses self-defense as a way to empower herself.
Cô ấy sử dụng tự vệ như một cách để trao quyền cho bản thân.
a solid self-defense strategy can deter potential attackers.
Một chiến lược tự vệ vững chắc có thể ngăn chặn những kẻ tấn công tiềm ẩn.
the gym offers a comprehensive self-defense program.
Phòng tập thể dục cung cấp một chương trình tự vệ toàn diện.
knowing basic self-defense moves can be life-saving.
Biết những động tác tự vệ cơ bản có thể cứu sống bạn.
she felt more secure after completing the self-defense course.
Cô ấy cảm thấy an toàn hơn sau khi hoàn thành khóa học tự vệ.
self-defense class
lớp tự vệ
self-defense techniques
các kỹ thuật tự vệ
practice self-defense
luyện tập tự vệ
self-defense course
khóa học tự vệ
self-defense training
đào tạo tự vệ
for self-defense
để tự vệ
self-defense weapon
vũ khí tự vệ
taking self-defense
tham gia lớp tự vệ
self-defense skills
kỹ năng tự vệ
self-defense moves
các động tác tự vệ
she took a self-defense class to feel safer on her commute.
Cô ấy đã tham gia một lớp tự vệ để cảm thấy an toàn hơn khi đi làm.
learning self-defense can boost your confidence and awareness.
Việc học tự vệ có thể tăng sự tự tin và nâng cao nhận thức của bạn.
the self-defense techniques were surprisingly effective.
Những kỹ thuật tự vệ lại đáng ngạc nhiên khi có hiệu quả.
he enrolled in a self-defense workshop last weekend.
Anh ấy đã đăng ký tham gia một buổi hội thảo về tự vệ vào cuối tuần trước.
regular self-defense practice is crucial for preparedness.
Việc luyện tập tự vệ thường xuyên là rất quan trọng cho sự chuẩn bị.
the instructor emphasized the importance of verbal self-defense.
Giảng viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tự vệ bằng lời nói.
she uses self-defense as a way to empower herself.
Cô ấy sử dụng tự vệ như một cách để trao quyền cho bản thân.
a solid self-defense strategy can deter potential attackers.
Một chiến lược tự vệ vững chắc có thể ngăn chặn những kẻ tấn công tiềm ẩn.
the gym offers a comprehensive self-defense program.
Phòng tập thể dục cung cấp một chương trình tự vệ toàn diện.
knowing basic self-defense moves can be life-saving.
Biết những động tác tự vệ cơ bản có thể cứu sống bạn.
she felt more secure after completing the self-defense course.
Cô ấy cảm thấy an toàn hơn sau khi hoàn thành khóa học tự vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay