low self-esteem
Tự trọng thấp
boost self-esteem
tăng cường sự tự tin
build self-esteem
xây dựng sự tự tin
lack self-esteem
thiếu sự tự tin
high self-esteem
sự tự tin cao
self-esteem issues
các vấn đề về lòng tự trọng
improving self-esteem
cải thiện sự tự tin
damaged self-esteem
sự tự tin bị tổn thương
fragile self-esteem
sự tự tin mong manh
self-esteem matters
sự tự tin rất quan trọng
boosting self-esteem is crucial for overall well-being.
Việc tăng cường sự tự tin là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
her low self-esteem affected her relationships.
Sự tự tin thấp của cô ấy đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô ấy.
he has high self-esteem and confidently pursues his goals.
Anh ấy có sự tự tin cao và tự tin theo đuổi mục tiêu của mình.
building self-esteem takes time and effort.
Việc xây dựng sự tự tin cần thời gian và nỗ lực.
positive affirmations can help improve self-esteem.
Lời khẳng định tích cực có thể giúp cải thiện sự tự tin.
social media can sometimes damage self-esteem.
Mạng xã hội đôi khi có thể gây tổn hại đến sự tự tin.
she lacked self-esteem and struggled with self-doubt.
Cô ấy thiếu sự tự tin và phải vật lộn với sự nghi ngờ về bản thân.
it's important to nurture your self-esteem.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng sự tự tin của bạn.
his self-esteem grew after receiving positive feedback.
Sự tự tin của anh ấy đã tăng lên sau khi nhận được phản hồi tích cực.
a strong sense of self-esteem is vital for success.
Một cảm giác mạnh mẽ về sự tự tin là rất quan trọng để thành công.
she worked on developing her self-esteem through therapy.
Cô ấy đã làm việc để phát triển sự tự tin của mình thông qua liệu pháp.
protecting your self-esteem is essential in a challenging world.
Việc bảo vệ sự tự tin của bạn là điều cần thiết trong một thế giới đầy thách thức.
low self-esteem
Tự trọng thấp
boost self-esteem
tăng cường sự tự tin
build self-esteem
xây dựng sự tự tin
lack self-esteem
thiếu sự tự tin
high self-esteem
sự tự tin cao
self-esteem issues
các vấn đề về lòng tự trọng
improving self-esteem
cải thiện sự tự tin
damaged self-esteem
sự tự tin bị tổn thương
fragile self-esteem
sự tự tin mong manh
self-esteem matters
sự tự tin rất quan trọng
boosting self-esteem is crucial for overall well-being.
Việc tăng cường sự tự tin là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
her low self-esteem affected her relationships.
Sự tự tin thấp của cô ấy đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô ấy.
he has high self-esteem and confidently pursues his goals.
Anh ấy có sự tự tin cao và tự tin theo đuổi mục tiêu của mình.
building self-esteem takes time and effort.
Việc xây dựng sự tự tin cần thời gian và nỗ lực.
positive affirmations can help improve self-esteem.
Lời khẳng định tích cực có thể giúp cải thiện sự tự tin.
social media can sometimes damage self-esteem.
Mạng xã hội đôi khi có thể gây tổn hại đến sự tự tin.
she lacked self-esteem and struggled with self-doubt.
Cô ấy thiếu sự tự tin và phải vật lộn với sự nghi ngờ về bản thân.
it's important to nurture your self-esteem.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng sự tự tin của bạn.
his self-esteem grew after receiving positive feedback.
Sự tự tin của anh ấy đã tăng lên sau khi nhận được phản hồi tích cực.
a strong sense of self-esteem is vital for success.
Một cảm giác mạnh mẽ về sự tự tin là rất quan trọng để thành công.
she worked on developing her self-esteem through therapy.
Cô ấy đã làm việc để phát triển sự tự tin của mình thông qua liệu pháp.
protecting your self-esteem is essential in a challenging world.
Việc bảo vệ sự tự tin của bạn là điều cần thiết trong một thế giới đầy thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay