self-evaluations

[Mỹ]/ˌself ˌiːvæljuˈeɪʃən/
[Anh]/ˌself ˌiːvæljuˈeɪʃən/

Dịch

n. quá trình đánh giá hiệu suất hoặc phẩm chất của bản thân.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-evaluation form

mẫu tự đánh giá

conduct self-evaluation

thực hiện tự đánh giá

self-evaluation report

báo cáo tự đánh giá

annual self-evaluation

tự đánh giá hàng năm

self-evaluation process

quy trình tự đánh giá

self-evaluation skills

kỹ năng tự đánh giá

write self-evaluation

viết bản tự đánh giá

self-evaluation meeting

họp tự đánh giá

complete self-evaluation

hoàn thành tự đánh giá

self-evaluation tools

công cụ tự đánh giá

Câu ví dụ

the annual self-evaluation helped me reflect on my progress.

Việc tự đánh giá hàng năm đã giúp tôi suy ngẫm về tiến độ của mình.

during the performance review, a thorough self-evaluation is expected.

Trong quá trình đánh giá hiệu suất, ​​mong đợi một bản tự đánh giá kỹ lưỡng.

i conducted a detailed self-evaluation of my project management skills.

Tôi đã thực hiện một bản tự đánh giá chi tiết về kỹ năng quản lý dự án của mình.

the self-evaluation form asked about my strengths and weaknesses.

Mẫu tự đánh giá hỏi về điểm mạnh và điểm yếu của tôi.

a positive self-evaluation can boost your confidence at work.

Một bản tự đánh giá tích cực có thể tăng sự tự tin của bạn tại nơi làm việc.

honest self-evaluation is crucial for professional development.

Việc tự đánh giá trung thực rất quan trọng cho sự phát triển chuyên nghiệp.

my manager encouraged me to perform a regular self-evaluation.

Quản lý của tôi khuyến khích tôi thực hiện tự đánh giá thường xuyên.

the self-evaluation process included setting goals for the next quarter.

Quy trình tự đánh giá bao gồm việc đặt mục tiêu cho quý tiếp theo.

i used the self-evaluation to identify areas for improvement.

Tôi đã sử dụng bản tự đánh giá để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

a well-written self-evaluation can highlight your accomplishments.

Một bản tự đánh giá được viết tốt có thể làm nổi bật những thành tựu của bạn.

the self-evaluation template provided a structured approach.

Mẫu bản tự đánh giá cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc.

i found the self-evaluation a valuable opportunity for introspection.

Tôi thấy bản tự đánh giá là một cơ hội quý giá để nhìn lại bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay