self-organizing systems
Hệ thống tự tổ chức
self-organizing behavior
Hành vi tự tổ chức
self-organizing map
Bản đồ tự tổ chức
self-organizing process
Quá trình tự tổ chức
self-organizing network
Mạng tự tổ chức
is self-organizing
là tự tổ chức
self-organizing principle
Nguyên lý tự tổ chức
self-organizing structure
Cấu trúc tự tổ chức
self-organizing algorithm
Thuật toán tự tổ chức
the flock of birds exhibited self-organizing behavior as they changed direction.
Đàn chim thể hiện hành vi tự tổ chức khi thay đổi hướng bay.
self-organizing systems can emerge complex patterns from simple interactions.
Hệ thống tự tổ chức có thể tạo ra các mô hình phức tạp từ các tương tác đơn giản.
we studied the self-organizing properties of ant colonies in the lab.
Chúng tôi đã nghiên cứu các đặc tính tự tổ chức của đàn kiến trong phòng thí nghiệm.
the team used a self-organizing map to analyze customer data.
Đội ngũ đã sử dụng bản đồ tự tổ chức để phân tích dữ liệu khách hàng.
self-organizing algorithms are useful for pattern recognition tasks.
Các thuật toán tự tổ chức rất hữu ích cho các nhiệm vụ nhận diện mẫu.
the city's infrastructure demonstrated a degree of self-organizing resilience.
Cơ sở hạ tầng của thành phố thể hiện một mức độ khả năng phục hồi tự tổ chức.
self-organizing networks can adapt to changing network conditions.
Mạng tự tổ chức có thể thích nghi với điều kiện mạng thay đổi.
the researchers investigated self-organizing principles in social systems.
Các nhà nghiên cứu đã khảo sát các nguyên lý tự tổ chức trong các hệ thống xã hội.
a self-organizing process led to the formation of the crystal structure.
Quá trình tự tổ chức đã dẫn đến sự hình thành cấu trúc tinh thể.
the software employed a self-organizing approach to resource allocation.
Phần mềm đã sử dụng phương pháp tự tổ chức để phân bổ tài nguyên.
we observed self-organizing behavior in the traffic flow on the highway.
Chúng tôi đã quan sát hành vi tự tổ chức trong dòng xe trên cao tốc.
self-organizing systems
Hệ thống tự tổ chức
self-organizing behavior
Hành vi tự tổ chức
self-organizing map
Bản đồ tự tổ chức
self-organizing process
Quá trình tự tổ chức
self-organizing network
Mạng tự tổ chức
is self-organizing
là tự tổ chức
self-organizing principle
Nguyên lý tự tổ chức
self-organizing structure
Cấu trúc tự tổ chức
self-organizing algorithm
Thuật toán tự tổ chức
the flock of birds exhibited self-organizing behavior as they changed direction.
Đàn chim thể hiện hành vi tự tổ chức khi thay đổi hướng bay.
self-organizing systems can emerge complex patterns from simple interactions.
Hệ thống tự tổ chức có thể tạo ra các mô hình phức tạp từ các tương tác đơn giản.
we studied the self-organizing properties of ant colonies in the lab.
Chúng tôi đã nghiên cứu các đặc tính tự tổ chức của đàn kiến trong phòng thí nghiệm.
the team used a self-organizing map to analyze customer data.
Đội ngũ đã sử dụng bản đồ tự tổ chức để phân tích dữ liệu khách hàng.
self-organizing algorithms are useful for pattern recognition tasks.
Các thuật toán tự tổ chức rất hữu ích cho các nhiệm vụ nhận diện mẫu.
the city's infrastructure demonstrated a degree of self-organizing resilience.
Cơ sở hạ tầng của thành phố thể hiện một mức độ khả năng phục hồi tự tổ chức.
self-organizing networks can adapt to changing network conditions.
Mạng tự tổ chức có thể thích nghi với điều kiện mạng thay đổi.
the researchers investigated self-organizing principles in social systems.
Các nhà nghiên cứu đã khảo sát các nguyên lý tự tổ chức trong các hệ thống xã hội.
a self-organizing process led to the formation of the crystal structure.
Quá trình tự tổ chức đã dẫn đến sự hình thành cấu trúc tinh thể.
the software employed a self-organizing approach to resource allocation.
Phần mềm đã sử dụng phương pháp tự tổ chức để phân bổ tài nguyên.
we observed self-organizing behavior in the traffic flow on the highway.
Chúng tôi đã quan sát hành vi tự tổ chức trong dòng xe trên cao tốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay