self-perceptions

[Mỹ]/ˌself pəˈsepʃən/
[Anh]/ˌself pərˈsepʃən/

Dịch

n. sự nhận thức và hiểu biết của một cá nhân về bản thân mình.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-perception matters

nhận thức về bản thân rất quan trọng

influencing self-perception

ảnh hưởng đến nhận thức về bản thân

distorted self-perception

nhận thức về bản thân bị bóp méo

positive self-perception

nhận thức tích cực về bản thân

self-perception impacts

tác động của nhận thức về bản thân

improving self-perception

cải thiện nhận thức về bản thân

shifting self-perception

thay đổi nhận thức về bản thân

low self-perception

nhận thức về bản thân thấp

self-perception challenges

thách thức về nhận thức về bản thân

forming self-perception

hình thành nhận thức về bản thân

Câu ví dụ

her self-perception was heavily influenced by social media.

nhận thức về bản thân của cô ấy chịu ảnh hưởng lớn từ mạng xã hội.

a realistic self-perception is crucial for personal growth.

nhận thức về bản thân một cách thực tế là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

he needs to re-evaluate his self-perception after the setback.

anh ấy cần phải đánh giá lại nhận thức về bản thân của mình sau khi vấp phải trở ngại.

the study explored the link between self-perception and confidence.

nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa nhận thức về bản thân và sự tự tin.

a positive self-perception can lead to greater success.

nhận thức về bản thân tích cực có thể dẫn đến thành công lớn hơn.

his self-perception didn't match reality, causing problems.

nhận thức về bản thân của anh ấy không phù hợp với thực tế, gây ra những vấn đề.

she worked on improving her self-perception through therapy.

cô ấy đã làm việc để cải thiện nhận thức về bản thân thông qua liệu pháp.

the workshop aimed to enhance participants' self-perception.

phục vụ cho việc nâng cao nhận thức về bản thân của những người tham gia.

a skewed self-perception can hinder relationships.

nhận thức về bản thân bị sai lệch có thể cản trở các mối quan hệ.

understanding your self-perception is the first step.

hiểu rõ nhận thức về bản thân của bạn là bước đầu tiên.

she challenged her self-perception to pursue new goals.

cô ấy đã thách thức nhận thức về bản thân của mình để theo đuổi những mục tiêu mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay