self-review

[US]/[ˈself.rɪˌvjuː]/
[UK]/[ˈself.rɪˌvjuː]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động đánh giá hiệu suất hoặc công việc của bản thân; Đánh giá chính thức về kỹ năng, kinh nghiệm và tiến độ của bản thân.
v. Đánh giá hiệu suất hoặc công việc của bản thân.
Word Forms
số nhiềuself-reviews

Phrases & Collocations

self-review process

quy trình tự đánh giá

conduct self-review

tiến hành tự đánh giá

self-review meeting

họp tự đánh giá

self-review report

báo cáo tự đánh giá

doing self-review

đang tự đánh giá

annual self-review

tự đánh giá hàng năm

self-review form

mẫu tự đánh giá

after self-review

sau khi tự đánh giá

self-review time

thời gian tự đánh giá

prepare self-review

chuẩn bị cho việc tự đánh giá

Example Sentences

i conduct a weekly self-review of my project progress.

Tôi thực hiện đánh giá bản thân hàng tuần về tiến độ dự án của tôi.

regular self-review helps identify areas for improvement.

Việc đánh giá bản thân thường xuyên giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

the self-review process should be honest and objective.

Quy trình đánh giá bản thân nên trung thực và khách quan.

after each presentation, i do a quick self-review.

Sau mỗi buổi thuyết trình, tôi thực hiện đánh giá bản thân nhanh chóng.

a thorough self-review can boost your confidence.

Một bản đánh giá bản thân kỹ lưỡng có thể tăng sự tự tin của bạn.

use your self-review to highlight your accomplishments.

Sử dụng bản đánh giá bản thân của bạn để làm nổi bật những thành tựu của bạn.

the manager encouraged a culture of continuous self-review.

Người quản lý khuyến khích một văn hóa đánh giá bản thân liên tục.

my annual self-review is due next week.

Bản đánh giá bản thân hàng năm của tôi đến hạn vào tuần tới.

start your self-review by listing your key goals.

Bắt đầu bản đánh giá bản thân của bạn bằng cách liệt kê các mục tiêu chính của bạn.

a detailed self-review is essential for professional growth.

Một bản đánh giá bản thân chi tiết là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.

the self-review form requires specific examples of your work.

Mẫu đánh giá bản thân yêu cầu các ví dụ cụ thể về công việc của bạn.

consider a strengths-based self-review to build on successes.

Hãy cân nhắc một bản đánh giá bản thân dựa trên điểm mạnh để xây dựng những thành công.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now