self-transplantation

[Mỹ]/[ˈselfˌtrænzˈplænteɪʃən]/
[Anh]/[ˈselfˌtrænzˈplænteɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc cấy ghép mô hoặc cơ quan của chính mình sang một phần khác của cơ thể mình; Quá trình di chuyển mô từ một phần cơ thể này sang phần khác của cơ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-transplantation procedure

Quy trình tự ghép

successful self-transplantation

Thành công trong tự ghép

considering self-transplantation

Đang xem xét tự ghép

self-transplantation risks

Rủi ro của tự ghép

self-transplantation case

Trường hợp tự ghép

undergoing self-transplantation

Đang trải qua tự ghép

potential self-transplantation

Tự ghép tiềm năng

self-transplantation outcome

Kết quả tự ghép

self-transplantation research

Nghiên cứu về tự ghép

future self-transplantation

Tự ghép trong tương lai

Câu ví dụ

the surgeon proposed a novel self-transplantation technique for the damaged tissue.

Bác sĩ đã đề xuất một kỹ thuật tự ghép nối mới cho mô bị tổn thương.

successful self-transplantation can offer a viable alternative to donor organ waiting lists.

Việc tự ghép nối thành công có thể cung cấp một lựa chọn khả thi thay thế danh sách chờ ghép tạng từ người hiến tặng.

research into self-transplantation is expanding, particularly in reconstructive surgery.

Nghiên cứu về tự ghép nối đang mở rộng, đặc biệt là trong phẫu thuật tái tạo.

self-transplantation of cartilage is being explored to repair damaged knee joints.

Tự ghép nối sụn đang được khám phá để sửa chữa khớp gối bị tổn thương.

the patient underwent a complex self-transplantation procedure on their leg.

Bệnh nhân đã trải qua một quy trình tự ghép nối phức tạp ở chân họ.

minimally invasive self-transplantation techniques are gaining popularity.

Các kỹ thuật tự ghép nối ít xâm lấn đang trở nên phổ biến.

post-operative care is crucial following self-transplantation to prevent complications.

Chăm sóc hậu phẫu là rất quan trọng sau tự ghép nối để ngăn ngừa biến chứng.

the benefits of self-transplantation include avoiding immunological rejection risks.

Lợi ích của tự ghép nối bao gồm việc tránh nguy cơ đào thải miễn dịch.

advances in tissue engineering are facilitating more effective self-transplantation.

Các tiến bộ trong kỹ thuật mô đang giúp tự ghép nối hiệu quả hơn.

self-transplantation of bone marrow is a well-established treatment for certain cancers.

Tự ghép nối tủy xương là một phương pháp điều trị đã được thiết lập cho một số loại ung thư.

the team is investigating the long-term outcomes of self-transplantation procedures.

Đội ngũ đang điều tra kết quả lâu dài của các thủ tục tự ghép nối.

self-transplantation offers a personalized approach to regenerative medicine.

Tự ghép nối cung cấp một phương pháp cá nhân hóa cho y học tái tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay