selkups

[Mỹ]/ˈsɛlkʊp/
[Anh]/ˈsɛlkʌp/

Dịch

n. ngôn ngữ Selkup (một ngôn ngữ Uralic); người Selkup (một dân tộc Samoyedic ở miền bắc Siberia)

Cụm từ & Cách kết hợp

selkup language

ngôn ngữ Selkup

selkup culture

văn hóa Selkup

selkup people

nhân dân Selkup

selkup traditions

truyền thống Selkup

selkup heritage

di sản Selkup

selkup history

lịch sử Selkup

selkup identity

danh tính Selkup

selkup music

âm nhạc Selkup

selkup art

nghệ thuật Selkup

selkup lifestyle

phong cách sống của người Selkup

Câu ví dụ

the selkup people have a rich cultural heritage.

Người Selkup có một di sản văn hóa phong phú.

many selkup traditions are still practiced today.

Nhiều truyền thống của người Selkup vẫn còn được thực hành ngày nay.

selkup language is part of the uralic family.

Ngôn ngữ Selkup là một phần của gia đình uralic.

the selkup community relies on fishing and hunting.

Cộng đồng Selkup dựa vào đánh bắt cá và săn bắn.

selkup folklore is filled with fascinating stories.

Truyền thuyết Selkup chứa đầy những câu chuyện hấp dẫn.

efforts are being made to preserve selkup culture.

Những nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn văn hóa Selkup.

selkup crafts are known for their intricate designs.

Thủ công Selkup nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.

the selkup lifestyle is closely tied to nature.

Lối sống của người Selkup gắn bó mật thiết với thiên nhiên.

selkup music often features traditional instruments.

Âm nhạc Selkup thường có các nhạc cụ truyền thống.

many selkup people are skilled in reindeer herding.

Nhiều người Selkup có kỹ năng chăn tuần dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay