selvagen

[Mỹ]/sel-vah-gen/
[Anh]/sel-vah-gen/

Dịch

abbr. Các đảo Selvagen (giữa Canary và Madeira)
Các dạng của từ
số nhiềuselvagens

Cụm từ & Cách kết hợp

selvagen beast

con thú hoang dã

selvagen heart

lòng hoang dã

go selvagen

hành động hoang dã

turning selvagen

trở nên hoang dã

selvagen spirit

tinh thần hoang dã

wildly selvagen

rất hoang dã

selvagen nature

bản năng hoang dã

completely selvagen

hoàn toàn hoang dã

selvagen soul

linh hồn hoang dã

selvagen passion

niềm đam mê hoang dã

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay