| số nhiều | sentiencies |
artificial sentiency
ý thức nhân tạo
achieve sentiency
đạt được ý thức
develop sentiency
phát triển ý thức
gain sentiency
thu được ý thức
lack of sentiency
thiếu ý thức
emergent sentiency
ý thức phát sinh
artificial sentiency
ý thức nhân tạo
achieve sentiency
đạt được ý thức
develop sentiency
phát triển ý thức
gain sentiency
thu được ý thức
lack of sentiency
thiếu ý thức
emergent sentiency
ý thức phát sinh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay