seperation

[Mỹ]//ˌsepəˈreɪʃn//
[Anh]//ˌsepəˈreɪʃn//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tách (Lỗi chính tả phổ biến)
Các dạng của từ
số nhiềuseperations

Cụm từ & Cách kết hợp

seperation anxiety

lo âu tách biệt

seperation agreement

thỏa thuận tách biệt

seperation of church and state

tách biệt nhà thờ và nhà nước

seperation process

quy trình tách biệt

seperation letter

thư tách biệt

seperation period

giai đoạn tách biệt

emotional seperation

tách biệt cảm xúc

legal seperation

tách biệt pháp lý

seperation syndrome

chứng rối loạn tách biệt

seperation from

tách biệt khỏi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay