seperation anxiety
lo âu tách biệt
emotional seperations
phân tách cảm xúc
seperation agreement
thỏa thuận tách biệt
seperation process
quy trình tách biệt
seperation date
ngày tách biệt
seperation papers
tài liệu tách biệt
seperation letter
thư tách biệt
seperation pain
nỗi đau tách biệt
seperation symptoms
triệu chứng tách biệt
seperation trauma
chấn thương tách biệt
the separations between the two cultures were bridged by art.
Việc phân chia giữa hai nền văn hóa đã được nghệ thuật弥合.
legal separations can be as complex as divorces.
Các sự phân chia pháp lý có thể phức tạp như các cuộc ly hôn.
the screen creates separations for privacy in the office.
Màn hình tạo ra sự phân chia để đảm bảo tính riêng tư trong văn phòng.
strict separations are maintained between church and state.
Các sự phân chia nghiêm ngặt được duy trì giữa nhà thờ và nhà nước.
the book explores the painful separations caused by war.
Cuốn sách khám phá những sự chia ly đau thương do chiến tranh gây ra.
physical separations of the components are necessary for analysis.
Các sự phân chia vật lý của các thành phần là cần thiết cho việc phân tích.
the separations in the fence allow animals to pass through.
Các khoảng trống trong hàng rào cho phép động vật đi qua.
clear separations of duties help prevent fraud in companies.
Các sự phân chia rõ ràng về nhiệm vụ giúp ngăn ngừa gian lận trong các công ty.
the group experienced several separations before reuniting.
Nhóm đã trải qua nhiều lần chia ly trước khi tái hợp.
amicable separations are better for the children involved.
Các sự chia ly hòa giải là tốt hơn cho các trẻ em liên quan.
geographical separations often strain long-distance relationships.
Các sự phân chia địa lý thường làm căng thẳng các mối quan hệ xa cách.
racial separations in the city were eliminated decades ago.
Các sự phân chia theo chủng tộc trong thành phố đã bị loại bỏ từ nhiều thập kỷ trước.
seperation anxiety
lo âu tách biệt
emotional seperations
phân tách cảm xúc
seperation agreement
thỏa thuận tách biệt
seperation process
quy trình tách biệt
seperation date
ngày tách biệt
seperation papers
tài liệu tách biệt
seperation letter
thư tách biệt
seperation pain
nỗi đau tách biệt
seperation symptoms
triệu chứng tách biệt
seperation trauma
chấn thương tách biệt
the separations between the two cultures were bridged by art.
Việc phân chia giữa hai nền văn hóa đã được nghệ thuật弥合.
legal separations can be as complex as divorces.
Các sự phân chia pháp lý có thể phức tạp như các cuộc ly hôn.
the screen creates separations for privacy in the office.
Màn hình tạo ra sự phân chia để đảm bảo tính riêng tư trong văn phòng.
strict separations are maintained between church and state.
Các sự phân chia nghiêm ngặt được duy trì giữa nhà thờ và nhà nước.
the book explores the painful separations caused by war.
Cuốn sách khám phá những sự chia ly đau thương do chiến tranh gây ra.
physical separations of the components are necessary for analysis.
Các sự phân chia vật lý của các thành phần là cần thiết cho việc phân tích.
the separations in the fence allow animals to pass through.
Các khoảng trống trong hàng rào cho phép động vật đi qua.
clear separations of duties help prevent fraud in companies.
Các sự phân chia rõ ràng về nhiệm vụ giúp ngăn ngừa gian lận trong các công ty.
the group experienced several separations before reuniting.
Nhóm đã trải qua nhiều lần chia ly trước khi tái hợp.
amicable separations are better for the children involved.
Các sự chia ly hòa giải là tốt hơn cho các trẻ em liên quan.
geographical separations often strain long-distance relationships.
Các sự phân chia địa lý thường làm căng thẳng các mối quan hệ xa cách.
racial separations in the city were eliminated decades ago.
Các sự phân chia theo chủng tộc trong thành phố đã bị loại bỏ từ nhiều thập kỷ trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay