serialisation

[Mỹ]/ˌsɪəriəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌsɪriəlaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình xuất bản một tác phẩm theo các phần liên tiếp
Word Forms
số nhiềuserialisations

Cụm từ & Cách kết hợp

data serialisation

tường trình dữ liệu

object serialisation

tường trình đối tượng

json serialisation

tường trình JSON

xml serialisation

tường trình XML

binary serialisation

tường trình nhị phân

custom serialisation

tường trình tùy chỉnh

efficient serialisation

tường trình hiệu quả

deferred serialisation

tường trình trì hoãn

automatic serialisation

tường trình tự động

network serialisation

tường trình mạng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay