seropositive

[Mỹ]/ˌsɪərəʊˈpɒzɪtɪv/
[Anh]/ˌsɪrəˈpɑːzɪtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có phản ứng tích cực trong xét nghiệm huyết thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

seropositive patient

bệnh nhân dương tính

seropositive status

tình trạng dương tính

seropositive individual

cá nhân dương tính

seropositive group

nhóm dương tính

seropositive diagnosis

chẩn đoán dương tính

seropositive test

xét nghiệm dương tính

seropositive cases

các trường hợp dương tính

seropositive infection

nghiễm dương tính

seropositive risk

nguy cơ dương tính

seropositive treatment

điều trị dương tính

Câu ví dụ

many seropositive individuals face discrimination in society.

Nhiều người dương tính với HIV phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong xã hội.

it is important for seropositive patients to receive regular medical care.

Điều quan trọng là những bệnh nhân dương tính với HIV cần được chăm sóc y tế thường xuyên.

seropositive people often require support from their communities.

Những người dương tính với HIV thường cần sự hỗ trợ từ cộng đồng của họ.

education about being seropositive can reduce stigma.

Giáo dục về việc sống chung với HIV có thể giảm bớt sự kỳ thị.

seropositive individuals may lead healthy lives with proper treatment.

Những người dương tính với HIV có thể sống một cuộc sống khỏe mạnh với điều trị thích hợp.

support groups for seropositive individuals can be very helpful.

Các nhóm hỗ trợ cho những người dương tính với HIV có thể rất hữu ích.

healthcare providers should be sensitive to the needs of seropositive patients.

Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên nhạy cảm với nhu cầu của bệnh nhân dương tính với HIV.

living with a seropositive status requires resilience and strength.

Sống chung với tình trạng dương tính với HIV đòi hỏi sự kiên cường và sức mạnh.

seropositive individuals can participate in various health programs.

Những người dương tính với HIV có thể tham gia vào các chương trình sức khỏe khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay