hiv-positive

[US]/ˌeɪtʃ.aɪˈviː ˈpɒz.ɪ.tɪv/
[UK]/ˌeɪtʃ.aɪˈvi ˈpɑː.zə.tɪv/

Translation

adj. Có kết quả xét nghiệm dương tính với virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

Phrases & Collocations

hiv-positive status

tình trạng dương tính với HIV

being hiv-positive

việc dương tính với HIV

tested hiv-positive

đã xét nghiệm và dương tính với HIV

hiv-positive child

trẻ bị dương tính với HIV

remain hiv-positive

vẫn còn dương tính với HIV

was hiv-positive

đã từng dương tính với HIV

hiv-positive individuals

những người dương tính với HIV

newly hiv-positive

mới dương tính với HIV

become hiv-positive

trở thành người dương tính với HIV

previously hiv-positive

trước đây đã từng dương tính với HIV

Example Sentences

she tested hiv-positive after a routine checkup.

Cô ấy xét nghiệm dương tính với HIV sau khi kiểm tra sức khỏe định kỳ.

he's hiv-positive but living a long and healthy life with medication.

Anh ấy dương tính với HIV nhưng đang sống một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh nhờ thuốc men.

the clinic provides support for people newly hiv-positive.

Phòng khám cung cấp hỗ trợ cho những người mới dương tính với HIV.

early diagnosis is crucial for hiv-positive individuals.

Việc chẩn đoán sớm rất quan trọng đối với những người dương tính với HIV.

the couple learned they were both hiv-positive during pregnancy testing.

Cặp đôi phát hiện ra cả hai đều dương tính với HIV trong quá trình xét nghiệm thai kỳ.

being hiv-positive doesn't have to mean a short lifespan anymore.

Việc dương tính với HIV không còn đồng nghĩa với một cuộc sống ngắn ngủi nữa.

the study focused on the health outcomes of hiv-positive men.

Nghiên cứu tập trung vào kết quả sức khỏe của những người đàn ông dương tính với HIV.

it's important to treat hiv-positive patients with respect and dignity.

Điều quan trọng là phải đối xử với những bệnh nhân dương tính với HIV bằng sự tôn trọng và phẩm giá.

she is hiv-positive and actively involved in advocacy work.

Cô ấy dương tính với HIV và tích cực tham gia vào công tác vận động.

the law protects the rights of hiv-positive individuals in the workplace.

Luật pháp bảo vệ quyền lợi của những người dương tính với HIV tại nơi làm việc.

he remained hiv-positive despite years of treatment.

Anh ấy vẫn còn dương tính với HIV mặc dù đã trải qua nhiều năm điều trị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now