serrate edge
mép răng cưa
serrate blade
lưỡi răng cưa
serrate leaf
lá răng cưa
serrate surface
bề mặt răng cưa
serrate pattern
mẫu răng cưa
serrate tooth
răng răng cưa
serrate line
đường răng cưa
serrate groove
rãnh răng cưa
serrate design
thiết kế răng cưa
serrate form
dạng răng cưa
the edge of the knife is serrate for better cutting.
lưỡi dao có răng cưa để cắt tốt hơn.
some leaves are serrate, which helps them collect water.
một số lá có răng cưa, giúp chúng thu nước.
the serrate pattern on the shell provides protection.
hoa văn răng cưa trên vỏ cung cấp sự bảo vệ.
she used a serrate blade to slice the bread.
Cô ấy dùng một lưỡi dao răng cưa để cắt bánh mì.
the serrate edges of the saw make it effective.
Các cạnh răng cưa của cưa khiến nó trở nên hiệu quả.
he drew a serrate line to illustrate the mountain range.
Anh ấy vẽ một đường răng cưa để minh họa dãy núi.
the serrate design on the fence adds character.
Thiết kế răng cưa trên hàng rào thêm nét đặc trưng.
some fish have serrate fins that help them swim.
một số loài cá có vây răng cưa giúp chúng bơi.
the serrate leaves of the plant are a distinguishing feature.
lá răng cưa của cây là một đặc điểm nhận dạng.
using a serrate edge can improve the grip on slippery surfaces.
sử dụng mép răng cưa có thể cải thiện độ bám trên bề mặt trơn trượt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay