serrating

[Mỹ]/ˈsɛr.ət.ɪŋ/
[Anh]/ˈsɛr.ət.ɪŋ/

Dịch

adj.có cạnh răng cưa
n.một loạt các rãnh hoặc răng

Cụm từ & Cách kết hợp

serrating knife

dao răng cưa

serrating edge

mép răng cưa

serrating tool

dụng cụ răng cưa

serrating blade

lưỡi răng cưa

serrating pattern

mẫu răng cưa

serrating surface

bề mặt răng cưa

serrating teeth

răng cưa

serrating saw

cưa răng

serrating feature

tính năng răng cưa

serrating design

thiết kế răng cưa

Câu ví dụ

the serrating edge of the knife makes cutting easier.

Lớp cạnh răng cưa của dao giúp cắt dễ dàng hơn.

she prefers serrating her bread for a better texture.

Cô ấy thích dùng răng cưa để cắt bánh mì để có kết cấu tốt hơn.

the serrating pattern on the blade enhances its effectiveness.

Hoa văn răng cưa trên lưỡi dao tăng hiệu quả của nó.

using a serrating tool can improve your crafting skills.

Sử dụng dụng cụ răng cưa có thể cải thiện kỹ năng chế tác của bạn.

the serrating technique is essential for precise cuts.

Kỹ thuật răng cưa rất cần thiết cho những đường cắt chính xác.

he demonstrated the serrating method during the workshop.

Anh ấy đã trình bày phương pháp răng cưa trong buổi hội thảo.

many chefs prefer serrating their knives for better performance.

Nhiều đầu bếp thích dùng răng cưa để cắt dao để có hiệu suất tốt hơn.

the serrating feature on this saw makes it ideal for woodwork.

Tính năng răng cưa trên cưa này khiến nó trở nên lý tưởng cho công việc mộc.

she learned the art of serrating vegetables for presentation.

Cô ấy đã học được nghệ thuật dùng răng cưa để cắt rau củ cho trình bày.

the serrating design helps prevent slipping while cutting.

Thiết kế răng cưa giúp ngăn ngừa trượt khi cắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay