servileness

[Mỹ]/[ˈsɜːvɪlnəs]/
[Anh]/[ˈsɜːrvɪlnəs]/

Dịch

n. tính chất của việc nịnh hót; sự nịnh bợ; hành vi hoặc lời nói quá mức khiêm nhường hoặc phục tùng.

Câu ví dụ

his servileness towards the manager was quite embarrassing to watch.

Độ nịnh bợ của anh ta đối với quản lý thật sự khiến người ta cảm thấy ngại ngùng.

she rejected the offer, refusing to show any servileness to the powerful corporation.

Cô ấy từ chối lời đề nghị, từ chối thể hiện bất kỳ sự nịnh bợ nào đối với công ty quyền lực.

the politician's servileness to special interests raised serious ethical concerns.

Độ nịnh bợ của chính trị gia đối với các lợi ích đặc biệt đã gây ra những mối quan tâm đạo đức nghiêm trọng.

despite his position, he maintained a dignified demeanor, avoiding any appearance of servileness.

Dù có chức vụ, anh ấy vẫn duy trì thái độ trang trọng, tránh bất kỳ vẻ ngoài nào của sự nịnh bợ.

the employee's servileness towards the boss was seen as a sign of weakness.

Độ nịnh bợ của nhân viên đối với sếp được coi là dấu hiệu của sự yếu đuối.

she criticized the culture of servileness within the company, advocating for more respect.

Cô ấy chỉ trích văn hóa nịnh bợ trong công ty, kêu gọi có nhiều sự tôn trọng hơn.

he displayed a shocking level of servileness when speaking to the visiting dignitary.

Anh ta thể hiện một mức độ nịnh bợ đáng kinh ngạc khi nói chuyện với nhà lãnh đạo đang thăm viếng.

the historical context reveals the dangers of a society built on servileness and oppression.

Bối cảnh lịch sử phơi bày những mối nguy hiểm của một xã hội được xây dựng trên sự nịnh bợ và áp bức.

her refusal to flatter him demonstrated a refreshing lack of servileness.

Sự từ chối của cô ấy trong việc khen ngợi anh ta thể hiện một sự thiếu nịnh bợ rất dễ chịu.

the play explored the themes of power and servileness within the royal court.

Bộ phim khám phá các chủ đề quyền lực và sự nịnh bợ trong cung đình hoàng gia.

he valued integrity over popularity, rejecting the need to demonstrate servileness.

Anh ta coi trọng sự chính trực hơn là sự nổi tiếng, từ chối nhu cầu thể hiện sự nịnh bợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay