set-ups

[Mỹ]/ˈsetˌʌp/
[Anh]/ˈsetˌʌp/

Dịch

n. kế hoạch hoặc sắp xếp; tổ chức hoặc thể chế; hội họp hoặc lắp đặt

Cụm từ & Cách kết hợp

set-up time

thời gian thiết lập

set-up costs

chi phí thiết lập

set-up call

cuộc gọi thiết lập

set-up process

quy trình thiết lập

set-up fee

phí thiết lập

set-up stage

giai đoạn thiết lập

set-up meeting

cuộc họp thiết lập

set-up work

công việc thiết lập

set-up instructions

hướng dẫn thiết lập

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay