set-up time
thời gian thiết lập
set-up costs
chi phí thiết lập
set-up call
cuộc gọi thiết lập
set-up process
quy trình thiết lập
set-up fee
phí thiết lập
set-up stage
giai đoạn thiết lập
set-up meeting
cuộc họp thiết lập
set-up work
công việc thiết lập
set-up instructions
hướng dẫn thiết lập
set-up time
thời gian thiết lập
set-up costs
chi phí thiết lập
set-up call
cuộc gọi thiết lập
set-up process
quy trình thiết lập
set-up fee
phí thiết lập
set-up stage
giai đoạn thiết lập
set-up meeting
cuộc họp thiết lập
set-up work
công việc thiết lập
set-up instructions
hướng dẫn thiết lập
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay