sexes

[Mỹ]/[ˈɡsɛz]/
[Anh]/[ˈsɛksɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các loại giới tính nam và nữ; hoạt động tình dục
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của cả hai giới

Cụm từ & Cách kết hợp

separate sexes

tách biệt giới tính

two sexes

hai giới tính

sexes equal

các giới tính bình đẳng

mixing sexes

pha trộn giới tính

discuss sexes

thảo luận về giới tính

gendered sexes

giới tính có giới

roles for sexes

vai trò cho giới tính

identifying sexes

xác định giới tính

social sexes

giới tính xã hội

different sexes

các giới tính khác nhau

Câu ví dụ

the study examined differences between the sexes in career choices.

Nghiên cứu đã xem xét sự khác biệt giữa các giới tính trong lựa chọn nghề nghiệp.

traditional roles often dictate expectations for each of the sexes.

Các vai trò truyền thống thường định hình kỳ vọng cho mỗi giới tính.

many companies are working to ensure equal opportunities for both sexes.

Nhiều công ty đang nỗ lực đảm bảo cơ hội bình đẳng cho cả hai giới.

the discussion focused on the societal pressures faced by both sexes.

Cuộc thảo luận tập trung vào những áp lực xã hội mà cả hai giới phải đối mặt.

understanding the nuances of gender identity requires acknowledging the complexities of sexes.

Hiểu những sắc thái của bản sắc giới tính đòi hỏi phải thừa nhận những phức tạp của giới tính.

the survey asked about attitudes towards the roles of the sexes in the family.

Cuộc khảo sát hỏi về thái độ đối với vai trò của các giới trong gia đình.

the author explored the historical power dynamics between the sexes.

Tác giả đã khám phá các động lực quyền lực lịch sử giữa các giới.

it's important to challenge stereotypes associated with the sexes.

Điều quan trọng là phải thách thức những định kiến ​​liên quan đến giới tính.

the debate centered on the representation of the sexes in media.

Cuộc tranh luận tập trung vào sự đại diện của các giới trong truyền thông.

the legal system must treat the sexes equally under the law.

Hệ thống pháp luật phải đối xử bình đẳng giữa các giới theo luật định.

the speaker advocated for greater inclusivity for all sexes and gender identities.

Người phát biểu ủng hộ sự hòa nhập lớn hơn cho tất cả các giới và bản sắc giới tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay