different genders
các giới tính khác nhau
genders equality
sự bình đẳng giới
genders identity
khuynh hướng giới tính
genders roles
vai trò giới tính
genders spectrum
quảng phổ giới tính
genders diversity
sự đa dạng giới tính
genders fluidity
tính linh hoạt của giới tính
genders norms
chuẩn mực giới tính
genders differences
sự khác biệt giới tính
genders expression
biểu hiện giới tính
many cultures recognize more than two genders.
Nhiều nền văn hóa công nhận hơn hai giới tính.
genders can influence how people express themselves.
Giới tính có thể ảnh hưởng đến cách mọi người thể hiện bản thân.
understanding different genders is important for inclusivity.
Hiểu về những giới tính khác nhau rất quan trọng cho sự hòa nhập.
some languages have gendered nouns for different genders.
Một số ngôn ngữ có danh từ phân biệt giới tính cho các giới tính khác nhau.
society often imposes roles based on genders.
Xã hội thường áp đặt các vai trò dựa trên giới tính.
people of all genders deserve equal rights.
Mọi người thuộc mọi giới tính đều xứng đáng được hưởng các quyền bình đẳng.
genders can be fluid and change over time.
Giới tính có thể là sự chuyển đổi và thay đổi theo thời gian.
discussions about genders are becoming more common.
Những cuộc thảo luận về giới tính ngày càng phổ biến.
education on genders can reduce discrimination.
Giáo dục về giới tính có thể giảm thiểu sự phân biệt đối xử.
art can reflect the diversity of genders.
Nghệ thuật có thể phản ánh sự đa dạng của các giới tính.
different genders
các giới tính khác nhau
genders equality
sự bình đẳng giới
genders identity
khuynh hướng giới tính
genders roles
vai trò giới tính
genders spectrum
quảng phổ giới tính
genders diversity
sự đa dạng giới tính
genders fluidity
tính linh hoạt của giới tính
genders norms
chuẩn mực giới tính
genders differences
sự khác biệt giới tính
genders expression
biểu hiện giới tính
many cultures recognize more than two genders.
Nhiều nền văn hóa công nhận hơn hai giới tính.
genders can influence how people express themselves.
Giới tính có thể ảnh hưởng đến cách mọi người thể hiện bản thân.
understanding different genders is important for inclusivity.
Hiểu về những giới tính khác nhau rất quan trọng cho sự hòa nhập.
some languages have gendered nouns for different genders.
Một số ngôn ngữ có danh từ phân biệt giới tính cho các giới tính khác nhau.
society often imposes roles based on genders.
Xã hội thường áp đặt các vai trò dựa trên giới tính.
people of all genders deserve equal rights.
Mọi người thuộc mọi giới tính đều xứng đáng được hưởng các quyền bình đẳng.
genders can be fluid and change over time.
Giới tính có thể là sự chuyển đổi và thay đổi theo thời gian.
discussions about genders are becoming more common.
Những cuộc thảo luận về giới tính ngày càng phổ biến.
education on genders can reduce discrimination.
Giáo dục về giới tính có thể giảm thiểu sự phân biệt đối xử.
art can reflect the diversity of genders.
Nghệ thuật có thể phản ánh sự đa dạng của các giới tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay