| số nhiều | shakeouts |
shakeout period
giai đoạn sàng lọc
shakeout phase
giai đoạn sàng lọc
shakeout event
sự kiện sàng lọc
shakeout process
quy trình sàng lọc
shakeout strategy
chiến lược sàng lọc
shakeout analysis
phân tích sàng lọc
shakeout risk
rủi ro sàng lọc
shakeout market
thị trường sàng lọc
shakeout trend
xu hướng sàng lọc
shakeout model
mô hình sàng lọc
the company is planning a shakeout to improve efficiency.
công ty đang lên kế hoạch tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả.
investors are worried about the market shakeout.
các nhà đầu tư lo lắng về sự tái cấu trúc thị trường.
a shakeout in the industry is expected this year.
ngành công nghiệp dự kiến sẽ có sự tái cấu trúc trong năm nay.
many startups face a shakeout during economic downturns.
nhiều công ty khởi nghiệp phải đối mặt với sự tái cấu trúc trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
the shakeout will determine which companies survive.
sự tái cấu trúc sẽ quyết định những công ty nào còn tồn tại.
analysts predict a shakeout in the tech sector.
các nhà phân tích dự đoán sẽ có sự tái cấu trúc trong lĩnh vực công nghệ.
after the shakeout, only the strongest players will remain.
sau sự tái cấu trúc, chỉ những người chơi mạnh nhất sẽ còn lại.
the recent shakeout has reshaped the competitive landscape.
sự tái cấu trúc gần đây đã định hình lại bối cảnh cạnh tranh.
companies must adapt quickly to survive the shakeout.
các công ty phải thích ứng nhanh chóng để vượt qua sự tái cấu trúc.
a shakeout often leads to consolidation in the market.
sự tái cấu trúc thường dẫn đến sự hợp nhất trên thị trường.
shakeout period
giai đoạn sàng lọc
shakeout phase
giai đoạn sàng lọc
shakeout event
sự kiện sàng lọc
shakeout process
quy trình sàng lọc
shakeout strategy
chiến lược sàng lọc
shakeout analysis
phân tích sàng lọc
shakeout risk
rủi ro sàng lọc
shakeout market
thị trường sàng lọc
shakeout trend
xu hướng sàng lọc
shakeout model
mô hình sàng lọc
the company is planning a shakeout to improve efficiency.
công ty đang lên kế hoạch tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả.
investors are worried about the market shakeout.
các nhà đầu tư lo lắng về sự tái cấu trúc thị trường.
a shakeout in the industry is expected this year.
ngành công nghiệp dự kiến sẽ có sự tái cấu trúc trong năm nay.
many startups face a shakeout during economic downturns.
nhiều công ty khởi nghiệp phải đối mặt với sự tái cấu trúc trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
the shakeout will determine which companies survive.
sự tái cấu trúc sẽ quyết định những công ty nào còn tồn tại.
analysts predict a shakeout in the tech sector.
các nhà phân tích dự đoán sẽ có sự tái cấu trúc trong lĩnh vực công nghệ.
after the shakeout, only the strongest players will remain.
sau sự tái cấu trúc, chỉ những người chơi mạnh nhất sẽ còn lại.
the recent shakeout has reshaped the competitive landscape.
sự tái cấu trúc gần đây đã định hình lại bối cảnh cạnh tranh.
companies must adapt quickly to survive the shakeout.
các công ty phải thích ứng nhanh chóng để vượt qua sự tái cấu trúc.
a shakeout often leads to consolidation in the market.
sự tái cấu trúc thường dẫn đến sự hợp nhất trên thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay