shallu

[Mỹ]/ˈʃæl.uː/
[Anh]/ˈʃæl.uː/

Dịch

n. cây sorghum
Word Forms
số nhiềushallus

Cụm từ & Cách kết hợp

shallu we go

Chúng ta có đi không?

shallu i help

Tôi có thể giúp gì không?

shallu we dance

Chúng ta có khiêu vũ không?

shallu you stay

Bạn có ở lại không?

shallu we talk

Chúng ta có nói chuyện không?

shallu i ask

Tôi có thể hỏi không?

shallu we eat

Chúng ta có ăn không?

shallu they join

Họ có tham gia không?

shallu she come

Cô ấy có đến không?

shallu it begin

Nó có bắt đầu không?

Câu ví dụ

shallu we go for a walk?

shallu chúng ta đi dạo được không?

shallu we meet at the café?

shallu chúng ta gặp nhau ở quán cà phê được không?

shallu i help you with that?

shallu tôi có thể giúp bạn việc đó không?

shallu we start the meeting now?

shallu chúng ta bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ được không?

shallu we order some food?

shallu chúng ta gọi một ít đồ ăn được không?

shallu i call you later?

shallu tôi gọi cho bạn sau nhé?

shallu we watch a movie tonight?

shallu chúng ta xem phim vào tối nay được không?

shallu we discuss this further?

shallu chúng ta thảo luận thêm về điều này được không?

shallu i bring my laptop?

shallu tôi mang laptop theo nhé?

shallu we take a break now?

shallu chúng ta nghỉ một chút bây giờ được không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay