| số nhiều | shapelinesses |
natural shapeliness
vẻ đẹp tự nhiên
enhanced shapeliness
vẻ đẹp được nâng cao
feminine shapeliness
vẻ đẹp nữ tính
ideal shapeliness
vẻ đẹp lý tưởng
body shapeliness
vẻ đẹp hình thể
curves of shapeliness
đường cong của vẻ đẹp
shapeliness appeal
sức hấp dẫn của vẻ đẹp
shapeliness factors
các yếu tố của vẻ đẹp
shapeliness standards
tiêu chuẩn về vẻ đẹp
shapeliness appreciation
sự đánh giá cao về vẻ đẹp
her shapeliness was admired by everyone at the party.
vóc dáng của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ tại buổi tiệc.
the artist focused on the shapeliness of the human form in his paintings.
nghệ sĩ tập trung vào sự cân đối của hình dáng con người trong các bức tranh của mình.
shapeliness is often associated with beauty in fashion.
sự cân đối thường gắn liền với vẻ đẹp trong thời trang.
she worked hard to maintain her shapeliness through exercise.
cô ấy đã làm việc chăm chỉ để duy trì vóc dáng của mình thông qua tập thể dục.
the dress accentuated her shapeliness perfectly.
chiếc váy đã làm nổi bật vóc dáng của cô ấy một cách hoàn hảo.
many models are celebrated for their shapeliness on the runway.
nhiều người mẫu được ca ngợi vì vóc dáng của họ trên sàn diễn.
shapeliness can vary greatly from one culture to another.
sự cân đối có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
she felt confident in her shapeliness after the makeover.
cô ấy cảm thấy tự tin vào vóc dáng của mình sau khi trang điểm.
fashion designers often highlight shapeliness in their collections.
các nhà thiết kế thời trang thường làm nổi bật sự cân đối trong bộ sưu tập của họ.
shapeliness is not just about size, but also about proportion.
sự cân đối không chỉ về kích thước mà còn về tỷ lệ.
natural shapeliness
vẻ đẹp tự nhiên
enhanced shapeliness
vẻ đẹp được nâng cao
feminine shapeliness
vẻ đẹp nữ tính
ideal shapeliness
vẻ đẹp lý tưởng
body shapeliness
vẻ đẹp hình thể
curves of shapeliness
đường cong của vẻ đẹp
shapeliness appeal
sức hấp dẫn của vẻ đẹp
shapeliness factors
các yếu tố của vẻ đẹp
shapeliness standards
tiêu chuẩn về vẻ đẹp
shapeliness appreciation
sự đánh giá cao về vẻ đẹp
her shapeliness was admired by everyone at the party.
vóc dáng của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ tại buổi tiệc.
the artist focused on the shapeliness of the human form in his paintings.
nghệ sĩ tập trung vào sự cân đối của hình dáng con người trong các bức tranh của mình.
shapeliness is often associated with beauty in fashion.
sự cân đối thường gắn liền với vẻ đẹp trong thời trang.
she worked hard to maintain her shapeliness through exercise.
cô ấy đã làm việc chăm chỉ để duy trì vóc dáng của mình thông qua tập thể dục.
the dress accentuated her shapeliness perfectly.
chiếc váy đã làm nổi bật vóc dáng của cô ấy một cách hoàn hảo.
many models are celebrated for their shapeliness on the runway.
nhiều người mẫu được ca ngợi vì vóc dáng của họ trên sàn diễn.
shapeliness can vary greatly from one culture to another.
sự cân đối có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
she felt confident in her shapeliness after the makeover.
cô ấy cảm thấy tự tin vào vóc dáng của mình sau khi trang điểm.
fashion designers often highlight shapeliness in their collections.
các nhà thiết kế thời trang thường làm nổi bật sự cân đối trong bộ sưu tập của họ.
shapeliness is not just about size, but also about proportion.
sự cân đối không chỉ về kích thước mà còn về tỷ lệ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now