shearlings

[Mỹ]/ˈʃɪə.lɪŋ/
[Anh]/ˈʃɪr.lɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con cừu đã được cắt lông một lần; da cừu từ một con cừu đã được cắt lông

Cụm từ & Cách kết hợp

shearling coat

áo khoác da cừu

shearling jacket

áo khoác da cừu

shearling boots

giày da cừu

shearling rug

thảm da cừu

shearling vest

áo gile da cừu

shearling gloves

găng tay da cừu

shearling slippers

dép da cừu

shearling hoodie

áo hoodie da cừu

shearling scarf

khăn choàng da cừu

shearling trim

viền da cừu

Câu ví dụ

she wore a beautiful shearling coat.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác shearling đẹp.

the shearling lining kept her warm in winter.

Lớp lót shearling giúp cô ấy ấm áp trong mùa đông.

he bought a shearling rug for the living room.

Anh ấy đã mua một tấm thảm shearling cho phòng khách.

she loves the softness of shearling fabric.

Cô ấy thích sự mềm mại của vải shearling.

they designed a shearling jacket for the fashion show.

Họ đã thiết kế một chiếc áo khoác shearling cho buổi trình diễn thời trang.

shearling boots are perfect for cold weather.

Giày shearling rất lý tưởng cho thời tiết lạnh.

the shearling texture adds luxury to the outfit.

Kết cấu shearling thêm sự sang trọng cho trang phục.

he prefers shearling over synthetic materials.

Anh ấy thích shearling hơn các vật liệu tổng hợp.

she found a vintage shearling jacket at the thrift store.

Cô ấy đã tìm thấy một chiếc áo khoác shearling cổ điển tại cửa hàng đồ cũ.

they showcased shearling designs at the winter collection.

Họ đã trưng bày các thiết kế shearling tại bộ sưu tập mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay