sheers

[Mỹ]/ʃɪəz/
[Anh]/ʃɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tam giác nâng; cần cẩu mái thái

Cụm từ & Cách kết hợp

hair sheers

kéo cắt tóc

fabric sheers

kéo cắt vải

garden sheers

kéo cắt tỉa vườn

kitchen sheers

kéo cắt nhà bếp

nail sheers

kéo cắt móng tay

scissors sheers

kéo cắt giấy

craft sheers

kéo thủ công

safety sheers

kéo an toàn

paper sheers

kéo cắt giấy

utility sheers

kéo đa năng

Câu ví dụ

sheers are essential for creating a light and airy atmosphere.

rèm voan rất cần thiết để tạo ra một không khí nhẹ nhàng và thoáng đãng.

sheers can be used to soften the sunlight coming into a room.

rèm voan có thể được sử dụng để làm dịu ánh nắng mặt trời chiếu vào phòng.

many people prefer sheers for their bedroom windows.

rất nhiều người thích dùng rèm voan cho cửa sổ phòng ngủ của họ.

sheers provide privacy while still allowing light to filter through.

rèm voan cung cấp sự riêng tư đồng thời cho phép ánh sáng xuyên qua.

using sheers can enhance the elegance of your home decor.

sử dụng rèm voan có thể nâng cao sự thanh lịch của nội thất nhà bạn.

sheers come in various colors and patterns to match any style.

rèm voan có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau để phù hợp với mọi phong cách.

sheers are often layered with heavier curtains for added style.

rèm voan thường được phối hợp với rèm dày hơn để tăng thêm phong cách.

to clean sheers, it's best to hand wash them gently.

để làm sạch rèm voan, tốt nhất là nên giặt tay nhẹ nhàng.

sheers can transform a dull room into a vibrant space.

rèm voan có thể biến một căn phòng tẻ nhạt thành một không gian sống động.

when choosing sheers, consider the fabric's transparency.

khi chọn rèm voan, hãy cân nhắc độ trong suốt của vải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay