sheeshas

[Mỹ]/ˈʃiːʃəz/
[Anh]/ˈʃiːʃəz/

Dịch

v. thì hiện tại ngôi thứ ba của sheesha; hút sheesha (đồ hút thuốc bằng ống nước).
n. danh từ số nhiều của sheesha; một ống nước được dùng để hút thuốc lá, còn gọi là hookah.

Cụm từ & Cách kết hợp

sheesha bar

Vietnamese_translation

sheesha lounge

Vietnamese_translation

sheesha pipe

Vietnamese_translation

smoking sheeshas

Vietnamese_translation

sheesha flavors

Vietnamese_translation

sheesha session

Vietnamese_translation

sheesha charcoal

Vietnamese_translation

traditional sheeshas

Vietnamese_translation

sheesha cafe

Vietnamese_translation

enjoying sheeshas

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many patrons visit this lounge to smoke flavored sheeshas.

Nhiều khách hàng đến quán này để hút shisha có hương vị.

the cafe offers a wide variety of fruit-flavored sheeshas.

Quán cà phê cung cấp nhiều loại shisha có hương trái cây khác nhau.

they decided to share a few sheeshas while watching the game.

Họ quyết định cùng nhau hút một vài điếu shisha trong khi xem trận đấu.

you must be over eighteen to purchase sheeshas in this country.

Bạn phải trên 18 tuổi mới được mua shisha ở nước này.

smoking sheeshas has become a popular social activity among young adults.

Hút shisha đã trở thành một hoạt động xã hội phổ biến trong giới thanh niên.

regulations regarding indoor sheeshas have become much stricter recently.

Các quy định liên quan đến việc hút shisha trong nhà đã trở nên nghiêm ngặt hơn gần đây.

the outdoor terrace is the only place where sheeshas are permitted.

Sân thượng ngoài trời là nơi duy nhất cho phép hút shisha.

we ordered some mint tea and two sheeshas for the table.

Chúng tôi đã đặt một ít trà bạc hà và hai điếu shisha cho bàn.

exotic sheeshas with rose and lavender flavors are their specialty.

Shisha đặc sản của họ là các loại có hương hoa hồng và hương oải hương.

the waiter brought us fresh charcoal for our sheeshas.

Người phục vụ mang đến cho chúng tôi than củi tươi để hút shisha.

traditional sheeshas are often handmade with intricate glass designs.

Shisha truyền thống thường được làm thủ công với thiết kế thủy tinh tinh xảo.

health experts warn about the potential risks of smoking sheeshas.

Các chuyên gia y tế cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn khi hút shisha.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay