shellbarks

[Mỹ]/ˈʃɛl.bɑːk/
[Anh]/ˈʃɛl.bɑrk/

Dịch

n.(=shagbark) một loại cây hickory với vỏ cây xù xì; một cây hickory với vỏ cây thô, bong tróc.

Cụm từ & Cách kết hợp

shellbark hickory

gỗ tần bì vỏ sò

shellbark nut

hạt tần bì vỏ sò

shellbark tree

cây tần bì vỏ sò

shellbark bark

vỏ cây tần bì vỏ sò

shellbark variety

giống tần bì vỏ sò

shellbark species

loài tần bì vỏ sò

shellbark habitat

môi trường sống của tần bì vỏ sò

shellbark growth

sự phát triển của tần bì vỏ sò

shellbark distribution

phân bố của tần bì vỏ sò

shellbark uses

sử dụng tần bì vỏ sò

Câu ví dụ

the shellbark tree is known for its unique bark texture.

cây shellbark được biết đến với kết cấu vỏ cây độc đáo.

shellbark hickory nuts are a favorite among wildlife.

hạt shellbark là món khoái khẩu của nhiều loài động vật hoang dã.

many people enjoy the flavor of shellbark hickory nuts.

rất nhiều người thích hương vị của hạt shellbark.

shellbark trees can grow quite tall and provide shade.

cây shellbark có thể cao lớn và cung cấp bóng mát.

the wood from shellbark hickory is very durable.

gỗ từ cây shellbark rất bền.

shellbark hickory is often used for smoking meats.

gỗ shellbark thường được sử dụng để hút khói thịt.

farmers sometimes plant shellbark trees for their nuts.

nông dân đôi khi trồng cây shellbark vì hạt của chúng.

shellbark trees thrive in well-drained soil.

cây shellbark phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

children love to collect shellbark hickory nuts in the fall.

trẻ em thích thu thập hạt shellbark vào mùa thu.

shellbark trees are an important part of the ecosystem.

cây shellbark là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay