sherd

[Mỹ]/ʃɜːd/
[Anh]/ʃɝd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mảnh; miếng (bằng shard)
Các dạng của từ
số nhiềusherds

Câu ví dụ

With the defeat of Sparta, PRAP's sherd patterns also show, the population spread out through the countryside.

Với sự thất bại của Sparta, các mô hình sherd của PRAP cũng cho thấy, dân số đã lan rộng ra vùng nông thôn.

14 It crashes like a potter's jar smashed beyond rescue, And among its fragments cannot be found a sherd to scoop fire from the hearth or dip water from the cistern.

Nó vỡ tan như một bình gốm bị vỡ vụn không thể cứu vãn, và trong những mảnh vỡ của nó không thể tìm thấy mảnh vỡ nào để múc lửa từ lò sưởi hoặc lấy nước từ bể chứa.

archaeologists found a sherd of pottery at the excavation site

Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy một mảnh gốm ở khu vực khai quật.

the sherd of glass cut her foot

Mảnh thủy tinh đã cắt vào chân cô ấy.

the sherd of evidence helped solve the crime

Mảnh bằng chứng đã giúp giải quyết vụ án.

the sherd of history revealed a lost civilization

Mảnh lịch sử đã tiết lộ một nền văn minh bị mất.

a sherd of truth in his words

Một phần sự thật trong lời nói của anh ấy.

the sherd of memory haunted her dreams

Mảnh ký ức ám ảnh giấc mơ của cô ấy.

the sherd of broken promises left a bitter taste

Mảnh lời hứa bị phá vỡ để lại một vị đắng.

the sherd of hope kept them going

Mảnh hy vọng giúp họ tiếp tục.

a sherd of kindness in a cruel world

Một chút tốt bụng trong một thế giới tàn nhẫn.

the sherd of music brought back memories

Mảnh âm nhạc gợi lại những kỷ niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay