shewing interest
thể hiện sự quan tâm
shewing signs
thể hiện dấu hiệu
shewing support
thể hiện sự ủng hộ
shewing concern
thể hiện sự quan ngại
shewing respect
thể hiện sự tôn trọng
shewing effort
thể hiện nỗ lực
shewing potential
thể hiện tiềm năng
shewing talent
thể hiện tài năng
shewing ability
thể hiện khả năng
shewing progress
thể hiện sự tiến bộ
shewing great skill in her craft, she impressed everyone.
thể hiện sự khéo léo tuyệt vời trong nghề của mình, cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the artist is shewing her latest work at the gallery.
nghệ sĩ đang trưng bày tác phẩm mới nhất của cô ấy tại phòng trưng bày.
he was shewing signs of fatigue after the long journey.
anh ấy cho thấy dấu hiệu mệt mỏi sau chuyến đi dài.
she is shewing interest in learning new languages.
cô ấy thể hiện sự quan tâm đến việc học các ngôn ngữ mới.
they are shewing their support for the local charity.
họ thể hiện sự ủng hộ của họ đối với tổ chức từ thiện địa phương.
she was shewing her talent in the performance.
cô ấy thể hiện tài năng của mình trong buổi biểu diễn.
he is shewing a lot of enthusiasm for the project.
anh ấy thể hiện rất nhiều nhiệt tình với dự án.
the teacher is shewing patience while explaining the lesson.
giáo viên thể hiện sự kiên nhẫn khi giải thích bài học.
she is shewing her determination to succeed.
cô ấy thể hiện sự quyết tâm của mình để thành công.
they are shewing their gratitude for the help received.
họ thể hiện lòng biết ơn vì sự giúp đỡ mà họ đã nhận được.
shewing interest
thể hiện sự quan tâm
shewing signs
thể hiện dấu hiệu
shewing support
thể hiện sự ủng hộ
shewing concern
thể hiện sự quan ngại
shewing respect
thể hiện sự tôn trọng
shewing effort
thể hiện nỗ lực
shewing potential
thể hiện tiềm năng
shewing talent
thể hiện tài năng
shewing ability
thể hiện khả năng
shewing progress
thể hiện sự tiến bộ
shewing great skill in her craft, she impressed everyone.
thể hiện sự khéo léo tuyệt vời trong nghề của mình, cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the artist is shewing her latest work at the gallery.
nghệ sĩ đang trưng bày tác phẩm mới nhất của cô ấy tại phòng trưng bày.
he was shewing signs of fatigue after the long journey.
anh ấy cho thấy dấu hiệu mệt mỏi sau chuyến đi dài.
she is shewing interest in learning new languages.
cô ấy thể hiện sự quan tâm đến việc học các ngôn ngữ mới.
they are shewing their support for the local charity.
họ thể hiện sự ủng hộ của họ đối với tổ chức từ thiện địa phương.
she was shewing her talent in the performance.
cô ấy thể hiện tài năng của mình trong buổi biểu diễn.
he is shewing a lot of enthusiasm for the project.
anh ấy thể hiện rất nhiều nhiệt tình với dự án.
the teacher is shewing patience while explaining the lesson.
giáo viên thể hiện sự kiên nhẫn khi giải thích bài học.
she is shewing her determination to succeed.
cô ấy thể hiện sự quyết tâm của mình để thành công.
they are shewing their gratitude for the help received.
họ thể hiện lòng biết ơn vì sự giúp đỡ mà họ đã nhận được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay