shinleaf

[Mỹ]/ˈʃɪnliːf/
[Anh]/ˈʃɪnˌlif/

Dịch

n. một loại cây còn được biết đến với tên gọi chân hươu hoặc chân hươu lá bầu.
Các dạng của từ
số nhiềushinleaves

Cụm từ & Cách kết hợp

shinleaf plant

cây shinleaf

shinleaf extract

chiết xuất shinleaf

shinleaf benefits

lợi ích của shinleaf

shinleaf tea

trà shinleaf

shinleaf oil

dầu shinleaf

shinleaf uses

cách sử dụng shinleaf

shinleaf species

các loài shinleaf

shinleaf extractive

chất chiết shinleaf

shinleaf infusion

trà ngâm shinleaf

shinleaf cultivation

trồng trọt shinleaf

Câu ví dụ

the shinleaf plant thrives in moist, shaded areas.

cây shinleaf phát triển mạnh trong những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

many herbalists use shinleaf for its medicinal properties.

nhiều người sử dụng thảo dược shinleaf vì những đặc tính chữa bệnh của nó.

shinleaf can be found in various forest ecosystems.

shinleaf có thể được tìm thấy trong nhiều hệ sinh thái rừng khác nhau.

some people are allergic to shinleaf and should avoid it.

một số người bị dị ứng với shinleaf và nên tránh nó.

shinleaf leaves are often used in traditional remedies.

lá shinleaf thường được sử dụng trong các biện pháp chữa trị truyền thống.

the shape of shinleaf leaves is quite distinctive.

hình dạng của lá shinleaf khá đặc biệt.

shinleaf is known for its ability to retain moisture.

shinleaf nổi tiếng với khả năng giữ ẩm.

in spring, shinleaf blooms with beautiful flowers.

vào mùa xuân, shinleaf nở những bông hoa tuyệt đẹp.

shinleaf is often used in landscaping for its lush appearance.

shinleaf thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì vẻ ngoài tươi tốt của nó.

researchers are studying shinleaf for potential health benefits.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu shinleaf để tìm hiểu những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay