shinleaves

[Mỹ]/ʃɪnliːvz/
[Anh]/ʃinliːvz/

Dịch

n. dạng số nhiều của shinleaf

Cụm từ & Cách kết hợp

shinleaves tree

cây shinleaves

shinleaves garden

vườn shinleaves

shinleaves plant

cây thân shinleaves

shinleaves species

loài shinleaves

shinleaves growth

sự phát triển của shinleaves

shinleaves habitat

môi trường sống của shinleaves

shinleaves leaf

lá shinleaves

shinleaves color

màu sắc của shinleaves

shinleaves variety

thế hệ shinleaves

shinleaves care

chăm sóc shinleaves

Câu ví dụ

shinleaves are often used in traditional medicine.

lá shin thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many chefs enjoy cooking with shinleaves for added flavor.

nhiều đầu bếp thích nấu ăn với lá shin để tăng thêm hương vị.

shinleaves can be found in various asian cuisines.

lá shin có thể được tìm thấy trong nhiều nền ẩm thực châu Á.

adding shinleaves to your dish can enhance its aroma.

thêm lá shin vào món ăn của bạn có thể tăng cường hương thơm của nó.

some people are allergic to shinleaves.

một số người bị dị ứng với lá shin.

shinleaves are often used to wrap food for grilling.

lá shin thường được sử dụng để bọc thức ăn để nướng.

you can find shinleaves at your local grocery store.

bạn có thể tìm thấy lá shin tại cửa hàng tạp hóa địa phương của bạn.

shinleaves are known for their unique taste and fragrance.

lá shin nổi tiếng với hương vị và mùi thơm độc đáo của chúng.

in some cultures, shinleaves are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, lá shin được coi là một món ăn đặc sản.

shinleaves can be dried and used in various recipes.

lá shin có thể được phơi khô và sử dụng trong các công thức khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay